Khi con mắc COVID-19, điều khiến phụ huynh băn khoăn nhiều nhất là Trẻ Em Bị Covid Nên ăn Gì để nhanh hồi phục, đỡ mệt và hạn chế biến chứng. Bài viết này được biên soạn bởi Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Phúc Yên, tổng hợp khuyến cáo từ WHO, UNICEF, CDC và các hội chuyên khoa, giúp cha mẹ có kế hoạch dinh dưỡng an toàn, khoa học, dễ áp dụng tại nhà.
Trong chăm sóc tại nhà, phụ huynh tuyệt đối không tự ý dùng thuốc, nhất là kháng sinh, khi chưa có chỉ định y tế. Tham khảo thêm về kháng sinh qua bài viết: cefixim 200mg có tác dụng gì.
Vì sao dinh dưỡng quan trọng khi trẻ mắc COVID-19?
- COVID-19 làm cơ thể tăng nhu cầu năng lượng và protein để chống viêm, hồi phục niêm mạc hô hấp và duy trì miễn dịch. Trẻ lại dễ chán ăn vì sốt, mệt, mất mùi vị, buồn nôn.
- Thiếu nước và điện giải có thể xảy ra khi trẻ sốt, thở nhanh, nôn ói, tiêu chảy — làm bệnh nặng thêm và kéo dài thời gian hồi phục.
- Theo UNICEF và WHO, dinh dưỡng hợp lý (đủ năng lượng, đủ đạm, đa dạng vi chất) và bù nước đúng cách là nền tảng giúp trẻ nhanh khỏe, giảm nguy cơ biến chứng, đồng thời cải thiện sức ăn.
Tóm lại: xây dựng khẩu phần phù hợp và điều chỉnh theo triệu chứng là “chìa khóa” trong chăm sóc tại nhà cho trẻ mắc COVID-19.
Trẻ em bị COVID nên ăn gì? Nguyên tắc 5 nhóm thực phẩm
Khi băn khoăn “trẻ em bị COVID nên ăn gì”, hãy bắt đầu từ 5 nhóm thực phẩm cơ bản, chế biến mềm, dễ nuốt và chia nhỏ bữa:
- Đạm chất lượng (protein)
- Thịt nạc, cá (cá hồi, cá trích, cá chép…), trứng, sữa và chế phẩm sữa, đậu/đậu phụ.
- Protein giúp phục hồi mô, tăng sức đề kháng. Cá biển cung cấp thêm omega-3 có lợi cho quá trình chống viêm.
- Tinh bột tốt (carbohydrate phức)
- Cơm, bún/phở mềm, mì, khoai lang, khoai tây, yến mạch, bánh mì nguyên cám.
- Ưu tiên món mềm, ấm: cháo thịt, súp gà, phở/bún nước ít dầu mỡ.
- Chất béo lành mạnh
- Dầu ô-liu, dầu đậu nành, dầu mè, bơ, vừng/lạc; bổ sung vừa đủ để tăng năng lượng khẩu phần, giúp hấp thu vitamin A, D, E, K.
- Rau củ quả tươi
- Ít nhất 3–5 phần/ngày, đa dạng màu sắc: cam, quýt, bưởi, xoài, cà rốt, bí đỏ, súp lơ xanh, rau cải, cà chua… cung cấp vitamin và chất chống oxy hóa hỗ trợ miễn dịch.
- Sữa và chế phẩm sữa
- Sữa mẹ (nếu còn bú), sữa công thức, sữa chua, phô mai; cung cấp đạm, canxi, vitamin D.
Lưu ý:
- Duy trì bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và tiếp tục đến 24 tháng hoặc lâu hơn nếu có thể. WHO/UNICEF khuyến cáo tiếp tục cho trẻ bú mẹ ngay cả khi mẹ hoặc con mắc COVID-19 (tuân thủ vệ sinh tay, đeo khẩu trang khi chăm sóc).
- Ưu tiên món mềm, ẩm, thơm; chia nhỏ 5–6 bữa/ngày nếu trẻ chán ăn.
- Tăng nước và điện giải khi trẻ sốt/tiêu chảy.
Bú mẹ tiếp tục khi trẻ mắc COVID-19 giúp tăng miễn dịch và dinh dưỡng
Bổ sung nước và điện giải đúng cách
- Dấu hiệu trẻ cần bù nước tích cực: môi khô, ít đi tiểu, mỏi mệt, mắt trũng, khóc ít nước mắt, thở nhanh khi sốt.
- Nước ấm, nước lọc, sữa, súp loãng, oresol (dung dịch bù nước – điện giải) theo hướng dẫn của bác sĩ là lựa chọn an toàn. Ưu tiên từng ngụm nhỏ, uống thường xuyên.
- Nước trái cây tươi (cam, bưởi, táo, lê…) giúp cung cấp vitamin và chất lỏng; tránh nước ngọt có gas, đồ uống tăng lực, trà đặc vì có thể làm tăng mất nước hoặc kích thích dạ dày.
- Nếu trẻ nôn/tiêu chảy: cho uống từng thìa nhỏ, tăng dần; không ép uống lượng lớn một lúc.
Rau củ quả và vi chất tăng cường miễn dịch
- Vitamin C: có nhiều trong cam, quýt, bưởi, kiwi, dâu tây, ớt chuông. Hỗ trợ miễn dịch bẩm sinh và rút ngắn thời gian triệu chứng đường hô hấp.
- Vitamin A và beta-caroten: cà rốt, bí đỏ, xoài chín, rau lá xanh đậm – quan trọng cho niêm mạc hô hấp và thị giác.
- Kẽm: có trong thịt đỏ, hải sản (đặc biệt là hàu), trứng, sữa, đậu – giúp điều hòa đáp ứng miễn dịch.
- Sắt: thịt đỏ, gan (dùng hạn chế và đúng cách), đậu, rau lá xanh – ngừa thiếu máu do dinh dưỡng.
- Selen: cá, trứng, hải sản, hạt.
- Vitamin D: ánh nắng buổi sáng, cá béo, lòng đỏ trứng, sữa tăng cường vitamin D.
Khi cân nhắc bổ sung dạng viên cho vitamin/khoáng, cần trao đổi bác sĩ. Không tự ý dùng liều cao kéo dài vì nguy cơ quá liều hoặc tương tác.
Rau củ quả nhiều vitamin cho trẻ mắc COVID-19 hỗ trợ miễn dịch và bù nước
Dinh dưỡng theo lứa tuổi: cách áp dụng thực tế
- Trẻ đang bú mẹ
- Tiếp tục bú mẹ theo nhu cầu; tăng số cữ nếu trẻ mệt, bú ít mỗi cữ.
- Mẹ cần ăn đủ 4 nhóm thực phẩm, uống đủ nước (đặc biệt khi sốt hoặc mất nước), nghỉ ngơi hợp lý.
- Trẻ 1–2 tuổi
- 3 bữa chính + 2–3 bữa phụ (sữa chua, trái cây chín mềm, sinh tố loãng, bánh mềm).
- Cháo/súp đặc vừa, kèm thịt cá xay nhuyễn, dầu ăn lành mạnh và rau củ thái nhỏ.
- Tham khảo một ngày: 2–3 bát cháo/súp, 1–2 quả trứng/tuần hoặc thay bằng cá/thịt, 300–500 ml sữa ngoài nếu không bú mẹ, trái cây chín mềm 2 phần.
- Trẻ 3–5 tuổi và tuổi học đường
- 3 bữa chính + 1–2 bữa phụ; tăng khẩu phần đạm và rau củ tùy mức độ hoạt động và giai đoạn bệnh.
- Gợi ý bữa: cơm mềm/miến/bún + thịt/cá + canh rau; bữa phụ sữa chua/trái cây; uống đủ nước trong ngày.
Khẩu phần dinh dưỡng theo từng độ tuổi cho trẻ mắc COVID-19
Mẹo nhỏ:
- Khi trẻ mất mùi/vị: ưu tiên món có hương vị dễ chịu (chanh, gừng nhẹ, rau thơm), món mát hoặc ấm tùy trẻ thích; trình bày đẹp mắt để kích thích trẻ ăn.
- Khi đau họng: chọn món mềm, nguội nhẹ (sữa chua, sinh tố loãng, cháo), tránh cay nóng.
Thực đơn gợi ý (tham khảo, điều chỉnh theo sở thích và khả năng ăn của trẻ)
Ngày 1
- Sáng: Cháo yến mạch nấu gà xé + cà rốt; sữa chua.
- Phụ: Cam chín hoặc sinh tố xoài loãng.
- Trưa: Cơm mềm + cá hồi sốt cà chua + canh bí đỏ tôm xay.
- Phụ: Sữa ấm hoặc sữa công thức theo tuổi.
- Tối: Bún mọc (viên mọc nạc, ít dầu) + rau cải luộc mềm.
Ngày 2
- Sáng: Phở bò nạc nước trong + ít hành lá, rau.
- Phụ: Chuối chín mềm.
- Trưa: Cơm + trứng hấp thịt + canh rau ngót nấu tôm.
- Phụ: Lê chín hoặc táo ninh mềm.
- Tối: Cháo cá lóc bí xanh + dầu ô-liu.
Ngày 3
- Sáng: Súp bí đỏ thịt bằm + sữa ấm.
- Phụ: Dưa hấu/đu đủ chín.
- Trưa: Cơm + ức gà áp chảo ít dầu + canh mướp nấu tôm.
- Phụ: Sữa chua + 1–2 miếng bánh mì mềm nguyên cám.
- Tối: Miến gà xé + rau xanh.
Lưu ý: Thực đơn chỉ mang tính tham khảo. Trẻ em bị COVID nên ăn gì quan trọng nhất là phù hợp với khẩu vị, giai đoạn bệnh và khả năng dung nạp của trẻ; không ép ăn, ưu tiên chia nhỏ bữa.
Những thực phẩm cần hạn chế hoặc tránh
- Đồ chiên rán, nhiều dầu mỡ; đồ nướng, hun khói: khó tiêu, dễ kích thích ho/họng.
- Gia vị cay nóng (ớt, tiêu) khi trẻ đau họng hoặc trào ngược.
- Nước ngọt có gas, đồ uống năng lượng, trà đặc/cà phê: làm nặng thêm mất nước, kích thích dạ dày.
- Thực phẩm sống/tái, nội tạng nhiều mỡ: tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường ruột, khó tiêu.
- Thực phẩm chế biến sẵn nhiều muối/đường/phụ gia: giảm chất lượng khẩu phần.
- Thảo dược truyền miệng chưa kiểm chứng: không dùng để “thay” điều trị y khoa. Tìm hiểu dược liệu cần có nguồn đáng tin; thông tin về cây cỏ lào có tác dụng gì chỉ nên xem như tài liệu tham khảo, không tự ý áp dụng cho trẻ.
Sau đoạn này ít nhất hai đoạn, chúng ta sẽ chèn các liên kết liên quan đến nhận diện cây thuốc để phụ huynh tham khảo thêm; tuyệt đối không tự hái hoặc dùng cho trẻ nếu không có hướng dẫn chuyên môn.
Điều chỉnh ăn uống theo triệu chứng thường gặp
- Sốt
- Tăng uống nước ấm, dung dịch bù điện giải theo hướng dẫn y tế.
- Thức ăn mềm, dễ tiêu: cháo, súp, mì gạo; nêm nhạt vừa.
- Chia nhỏ bữa, ưu tiên đạm nạc và rau củ nghiền/đun mềm.
- Ho, đau họng
- Món mềm, nguội nhẹ (sữa chua, sinh tố loãng), tránh cay nóng.
- Mật ong có thể hỗ trợ giảm ho ở trẻ >1 tuổi; không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi.
- Buồn nôn/nôn
- Tránh mùi nặng/dầu mỡ; ăn từng thìa nhỏ, tăng dần.
- Bánh mì mềm, cháo loãng, chuối chín có thể dễ dung nạp hơn.
- Tiêu chảy
- Uống nước/oresol theo hướng dẫn bác sĩ. Không tự ý dùng thuốc cầm tiêu chảy.
- Ăn thức ăn mềm, giàu tinh bột (cháo, cơm nát), thêm đạm nạc; tránh nước ngọt, sữa quá ngọt; có thể dùng sữa không lactose tạm thời nếu bác sĩ khuyến nghị.
Lưu ý an toàn về dược liệu: nhiều cây trong dân gian dễ bị nhận diện nhầm. Nếu chỉ tìm hiểu hình thái, bạn có thể xem hình ảnh cây kim vàng để nhận biết; tuy nhiên không sử dụng cho trẻ nếu không có hướng dẫn chuyên môn.
An toàn thực phẩm và vệ sinh khi chăm sóc trẻ mắc COVID-19
- Rửa tay bằng xà phòng trước khi chế biến, trước khi cho trẻ ăn và sau khi thay tã, lau mũi.
- Dụng cụ ăn uống riêng, vệ sinh sạch, tráng nước sôi khi cần.
- Nấu chín kỹ, ăn ngay sau khi nấu; bảo quản lạnh đúng cách nếu chưa ăn.
- Phòng thoáng, giữ ấm, trẻ nghỉ ngơi đủ giấc. Vận động nhẹ phù hợp khi đỡ mệt.
Trong quá trình tìm hiểu cây cỏ, nhiều phụ huynh thường xem hình ảnh cây hoàng đàn để phân biệt với cây khác; hãy nhớ rằng nhận diện không đồng nghĩa với an toàn khi dùng. Mọi dược liệu cho trẻ cần được bác sĩ nhi hoặc dược sĩ lâm sàng thẩm định.
Cách giúp trẻ ăn ngon miệng hơn
- Chia nhỏ bữa (5–6 lần/ngày), tăng bữa phụ giàu năng lượng: sữa chua, phô mai, sinh tố loãng, bánh mềm.
- Đa dạng cách chế biến: hấp – hầm – ninh, cắt nhỏ/xé sợi, nêm nhạt vừa, thêm mùi thơm dịu (gừng rất ít, hành lá, tía tô nếu trẻ chấp nhận).
- Điều chỉnh nhiệt độ món ăn: nhiều trẻ thích món ấm khi nghẹt mũi; trẻ đau họng có thể thích món nguội nhẹ.
- Ăn cùng gia đình, khen ngợi, tránh áp lực/đòi hỏi “ăn hết phần”.
Nếu có nhu cầu nhận biết thêm các loại thực vật, phụ huynh có thể tham khảo hình ảnh cây lá náng như một ví dụ về việc phân loại thực vật. Tuy nhiên, tuyệt đối không tự dùng cây lá/hoa/quả cho trẻ để “tăng đề kháng” khi chưa có hướng dẫn của chuyên gia.
Khi nào cần đưa trẻ đi khám hoặc liên hệ bác sĩ?
Đưa trẻ đi khám ngay hoặc liên hệ cơ sở y tế khi có một trong các dấu hiệu:
- Khó thở, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, tím tái.
- Sốt cao liên tục > 2–3 ngày hoặc sốt tái diễn kèm lừ đừ.
- Không uống/ăn được, nôn nhiều, tiêu chảy nhiều, dấu hiệu mất nước (tiểu ít, khô môi, mắt trũng).
- Đau ngực, lơ mơ, co giật, phát ban lan rộng; đau bụng dữ dội.
- Trẻ có bệnh nền (tim mạch, phổi mạn tính, suy giảm miễn dịch, béo phì) diễn tiến xấu.
- Nghi ngờ hội chứng viêm đa hệ (MIS-C) sau nhiễm COVID-19: sốt kéo dài, phát ban, đỏ mắt, đau bụng, mệt nhiều — cần khám sớm.
Lưu ý quan trọng cho phụ huynh khi chăm sóc trẻ mắc COVID-19
Sau khi khỏi bệnh: phục hồi thể trạng và phòng ngừa tái nhiễm
- Duy trì khẩu phần đủ năng lượng, tăng cường đạm nạc, rau củ quả, ngũ cốc nguyên cám trong ít nhất 2 tuần sau khỏi bệnh để “bù đắp” dự trữ đã hao hụt.
- Uống đủ nước, ngủ đủ giấc; trở lại vận động nhẹ rồi tăng dần theo sức.
- Theo dõi các triệu chứng tồn lưu (mệt mỏi, ho kéo dài, giảm tập trung); nếu ảnh hưởng sinh hoạt học tập, nên khám đánh giá.
- Tuân thủ tiêm chủng COVID-19 theo khuyến cáo cho nhóm tuổi phù hợp (nếu có), rửa tay, thông thoáng nhà ở, đeo khẩu trang trong bối cảnh dịch lưu hành.
Trong suốt quá trình chăm sóc, hãy ưu tiên thông tin từ nguồn y khoa chính thống. Bệnh viện Đa khoa Khu Vực Phúc Yên luôn cập nhật nội dung theo khuyến cáo mới của Bộ Y tế, WHO và các hội chuyên ngành để đồng hành cùng phụ huynh.
Câu hỏi thường gặp
- Trẻ em bị COVID nên ăn gì khi mất mùi vị?
- Món mềm, giàu năng lượng (cháo thịt, súp gà, sữa chua), thêm hương dịu (chanh, gừng rất ít), trình bày bắt mắt. Điều chỉnh nhiệt độ món ăn theo sở thích.
- Có nên kiêng sữa khi trẻ ho/đờm?
- Không có bằng chứng chắc chắn rằng sữa làm tăng chất nhầy. Nếu trẻ dung nạp tốt, sữa vẫn là nguồn dinh dưỡng có giá trị.
- Trẻ tiêu chảy có nên ăn “kiêng tuyệt đối”?
- Không nên kiêng quá mức. Cho trẻ ăn món mềm, dễ tiêu, đủ đạm nạc và bù điện giải theo hướng dẫn bác sĩ. Tránh đồ ngọt, nhiều mỡ.
- Có nên dùng vitamin “liều cao” để nhanh khỏi?
- Không. Việc bổ sung nên theo nhu cầu từng trẻ. Tránh liều cao kéo dài khi chưa có chỉ định y tế.
- Trẻ em bị COVID nên ăn gì để nhanh khỏe?
- Đủ đạm nạc, tinh bột tốt, chất béo lành mạnh, nhiều rau củ quả và uống đủ nước. Chia nhỏ bữa, món mềm, tăng bữa phụ giàu năng lượng; điều chỉnh theo triệu chứng.
Kết luận: Trẻ em bị COVID nên ăn gì phụ thuộc vào tuổi, mức độ bệnh và khả năng dung nạp, nhưng điểm chung là đủ năng lượng – giàu đạm – nhiều rau quả – uống đủ nước – chế biến mềm, chia nhỏ bữa, kèm bù điện giải đúng cách. Khi có dấu hiệu cảnh báo, hãy đưa trẻ đi khám. Thông tin trong bài mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến của bác sĩ. Luôn tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp nào.
- Điều Trị Xuất Tinh Sớm Ở Đâu: Tiêu Chí Chọn Cơ Sở Uy Tín Và Hướng Dẫn Điều Trị An Toàn
- Nóng gan nổi mẩn ngứa: Nguyên nhân, cách nhận biết, chẩn đoán và điều trị an toàn
- Tên Các Loại Nấm Phổ Biến, Giá Trị Dinh Dưỡng, Lợi Ích Sức Khỏe Và Lưu Ý An Toàn
- Vero Cell của Sinopharm: Thành phần, hiệu quả, chỉ định và những điều cần biết
- Công Thức Tính Huyết Áp Theo Tuổi: Hiểu Đúng, Áp Dụng Đúng Và Khi Nào Cần Khám






