SỞ Y TẾ VĨNH PHÚC              
BỆNH VIỆN ĐKKV PHÚC YÊN              
DANH MỤC THUỐC SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN ĐKKV PHÚC YÊN 
THUỘC PHẠM VI THANH TOÁN CỦA QUỸ BHYT
(Áp dụng kể từ ngày 01 tháng 01 .năm 2015)
STT STT do BYT ban hành Tên hoạt chất Tên thuốc Đường dùng/ dạng bào chế Nồng độ, hàm lượng Hãng sản xuất Đơn vị tính  Giá mua vào   Giá thanh toán BHYT   Ghi chú 
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
  1. DANH MỤC THUỐC ĐƯỢC THANH TOÁN 100%
  A. THUỐC CÓ TRONG DANH MỤC
I THUỐC GÂY TÊ, MÊ:
1 1 Atropine sulfate  Atropin sulfate Aguettant 0,5mg/ml Hộp 10 ống dung dịch tiêm 0,5mg/ml Laboratories Aguettant, Pháp Ống           19.900         19.900  
2 1 Atropin sulfat H/100 ống; 50 ống; 20 ống
Dung dịch tiêm
Tiêm bắp, tiêm dưới da
0,25mg/ 1ml HDPharma
- Việt Nam
Ống                470              470  
3 2 Bupivacain 20mg/4ml Marcaine Spinal Heavy Inj 0.5% 4ml x 5's Hộp 5 ống x 4ml, Dung dịch thuốc tiêm tủy sống, tiêm tủy sống 5mg/ml, 4ml Cenexi - Pháp Ống           37.872         37.872  
4 2   Marcain 0.5% inj. 20ml 5's Hộp 5 ống nhựa Polyamp Duofit 20ml, Dung dịch tiêm, tiêm 0.5 % - 20ml AstraZeneca AB - Thụy Điển Ống           43.138         43.138  
5 4 Diazepam  Diazepam Hộp 10 ống dung dịch tiêm 10mg/2ml Hameln - Đức Ống             7.350           7.350  
6 105 Ephedrine  Ephedrine Aguettant  Dung dịch tiêm 30mg/ml Aguettant-Pháp Ống           55.000         55.000  
7 6 Fentanyl  Fentanyl Hộp 10 ống dung dịch tiêm 0,1 mg/2ml Rotex- Đức Ống           11.498         11.498  
8 6 Fentanyl Hộp 10 ống dung dịch tiêm 0,5mg/10ml Rotex- Đức Ống           21.498         21.498  
9 9 Isoflurane Isiflura 250 Hộp 01 chai , Chất lỏng bốc hơi gây mê 100%/250 ml Piramal - Mỹ Chai         890.000       890.000  
10 10 Ketamin  Ketamin Hộp 25 lọ dung dịch tiêm 500mg/ 10ml Rotex- Đức Lọ           37.360         37.360  
11 18 Pethidin  Dolcontral Hộp 10 ống dung dịch tiêm 100mg/ 2ml Warsaw- Ba Lan Ống           15.100         15.100  
12 12 Lidocain Lidocain Hộp 1 lọ 38g thuốc phu mù  10%38g Egis - Hungari Lọ         123.900       123.900  
13 12 Lidocain hydroclorid 40mg/2ml H/ 20 ống; 10 ống
Dung dịch tiêm
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
40mg/ 2ml HDPharma
- Việt Nam
Ống                470              470  
14 12 Lidocain Hộp 2 vỉ x 5 ống 10ml dung dịch tiêm 2%-10ml Egis - Hungari Ống           14.700         14.700  
15 15 Midazolam Midazolam Hộp 10 ống dung dịch tiêm 5mg/1ml Rotex- Đức Ống           17.577         17.577  
16 16 Morphin sulfat  Morphini Sulfas Wzf 0,1%  Hộp 10 ống dung dịch tiêm 2mg/1ml Warsaw-Ba lan Ống           80.745         80.745  
17 16 Morphin HCL Hộp 25 ống dung dịch tiêm 10mg/1ml Vidipha - Việt Nam Ống             3.675           3.675  
18 20 Proparacaine Hydrochloride Alcaine  0.5% 15 ml Hộp 1 lọ 15ml, Dung dịch vô khuẩn nhỏ mắt, Nhỏ mắt 0,5%/ 15ml s.a Alcon Couvreur NV -Bỉ Lọ           35.799         35.799  
19 19 Procain HCl Novocain 3% H/ 100 ống
Dung dịch tiêm
Tiêm bắp, tĩnh mạch chậm
0,06g/ 2ml HDPharma
- Việt Nam
Ống                440              440  
20 21 Propofol Protovan Hộp 05 ống hỗn dịch tiêm truyền 200mg/20ml Dongkook -Korea Ống           63.800         63.800  
21 22 Sevofluran Seaoflura 100ml Hộp 01 chai , Chất lỏng bốc hơi gây mê 100 ml Piramal - Mỹ Chai      1.700.000    1.700.000  
22 22 Seaoflura 250ml Hộp 01 chai , Chất lỏng bốc hơi gây mê 250 ml Piramal - Mỹ Chai      2.590.000    2.590.000  
II THUỐC GIẢM ĐAU, HẠ SỐT, CHỐNG VIÊM KHÔNG STEROID, ĐIỀU TRỊ GÚT VÀ CÁC BỆNH XƯƠNG KHỚP:
1   Thuốc giảm đau, thuốc hạ sốt , chống viêm không steroid
23 27 Aescinat natri Edevexin Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml 5mg Istituto biochimico Italiano Gjovanni Lorenzani S.P.A - Ý Ống           60.000         60.000  
24 30 Diclofenac Voren Hộp 10 vỉ x 10 viên đạn
 đặt hậu môn
50 mg Y.S.P Industries - Malaysia Viên           12.000         12.000  
25 30 Diclofenac H/20 ống; 10 ống
Dung dịch tiêm
Tiêm bắp
75mg/ 3ml HDPharma
- Việt Nam
Ống                870              870  
25 30 Diclofenac Hộp 10 vỉ *10 viên bao phim uống 50mg Quapharco - Việt nam  Viên                105              105  
27 30 Diclofenac galient Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn đặt hậu môn 100mg Imexpharm - Việt Nam Viên           15.000         15.000  
26 30 Cotilam Hộp 1tube 20g kem bôi da 232 mg Dược Hậu Giang - Việt Nam Tube             8.100           8.100  
29 30 Voltaren Tab 75mg 10x10's Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén phóng thích chậm, Uống 75mg Novartis Farma S.p.A - Ý Viên 6.185 6.185  
27 30 Voltaren 25 Tab 25mg 10x10's Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén không tan trong dạ dày, Uống 25mg Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. Ve Tic.A.S - Thổ Nhĩ Kỳ Viên 2.035 2.035  
31 30 Voltaren 50 Tab 50mg 10x10's Hộp 100 viên, Viên nén không tan trong dạ dày, Uống 50mg Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. Ve Tic.A.S - Thổ Nhĩ Kỳ Viên 3.477 3.477  
28 48 Paracetamol Apotel Hộp 3 ống dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 1g/6,7ml Uni-Pharma Greece Ống           44.000         44.000  
33 48 Paracetamol-bivid Hôp 20 chai dung dịch tiêm truyền 1g/100ml Baxter SPA - Italia Chai           46.200         46.200  
29 48 Efferalgan 80mg Hộp 12 gói, Thuốc bột sủi, Uống 80mg Bristol-Myers Squibb  -Pháp Gói             2.078           2.078  
35 48 Efferalgan 80mg Hộp 2 vỉ x 5 viên, Viên đạn, Đặt hậu môn 80mg Bristol-Myers Squibb  -Pháp Viên             2.026           2.026  
30 48 Hapacol  Hộp 24 gói x 1,5g bột pha uống  150mg DHG Pharma - Việt Nam Gói             1.300           1.300  
37 48 Hapacol  Hộp 4 vỉ x 4 viên nén sủi bọt uống  500mg DHG Pharma - Việt Nam Viên             1.850           1.850  
31 48 Tenamyd Actadol 500 softcaps Hộp 5 vỉ x 10 viên nang mềm uống 500mg HD Pharma - Việt Nam Viên                987              987  
39 48 Propara 450 Hộp 2 vỉ x 5 ống, hộp 5 vỉ x 10 ống dung dịch tiêm 450mg/3ml Vinphaco - Việt Nam Ống             5.600           5.600  
32 48 Efferalgan 150mg Hộp 2 vỉ x 5 viên, Viên đạn, Đặt hậu môn 150mg Bristol-Myers Squibb  -Pháp Viên             2.420           2.420  
41 48 Efferalgan 150mg Hộp 12 gói, Bột sủi bọt, Uống 150mg Bristol-Myers Squibb  -Pháp Gói             2.735           2.735  
33 41 Meloxicam Mobic 15mg/1,5ml Hộp 5 ống 1,5ml, Dung dịch tiêm, Tiêm 10mg/1ml x 1,5ml Boehringer Ingelheim Espana S.A  - Tây Ban Nha Ống           21.945         21.945  
43 55 Piroxicam Fenidel Hộp 2 ống, Hộp 1 vỉ x 10 ống dung dịch tiêm 20mg/1ml Vinphaco - Việt Nam Ống             7.350           7.350  
34 55 Feldene Inj 20mg 2's 2 ống 1ml/ hộp, Dung dịch tiêm, Tiêm bắp (IM) 20mg/ ml Pfizer PGM - Pháp  Ống 18.701 18.702  
2 Thuốc điều trị Gút:
35 61 Colchicine Colchicine 1mg Hộp 01 vỉ x 20 viên nén, Uống 1mg Công ty CP dược TW Mediplantex/VN Viên                462              462  
3 Thuốc chống thoái hoá khớp:
36 64 Glucosamin  Glucosamin Hộp 10 vỉ x 10 viên nang uống 250mg Quảng Bình - Việt Nam Viên                289              289  
4 Thuốc khác
37 67 Alphachymotrypsin Vintrypsine Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm 5000UI Vinphaco - Việt Nam Lọ             5.550           5.550  
38 67 Katrypsin Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên 4200 UI Khánh Hòa - Việt Nam viên                248              248  
39 67 Alpha chymotrypsin Hộp 100 vỉ x 10 viên nén uống 2.100 đv usp Usarichpharm - Việt Nam Viên                314              314  
40 67 Alpha chymotrypsin Hộp 2 vỉ x 10 viên nén uống 10mg Sao Kim -Việt Nam Viên             1.900           1.900  
III THUỐC CHỐNG DỊ ỨNG VÀ DÙNG TRONG CÁC TRƯỜNG HỢP QUÁ MẪN:
41 79 Cetirizin Bluecezin Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim, uống 10 mg Bluepharrma - Industria Farmaceutical, S.A - Bồ Đào Nha Viên             4.500           4.500  
42 81 Chlopheniramin  Clorpheniramin 4mg  Lọ 100 viên nén, uống 4mg Cty CPDP Hà Tây-VN Viên                   42                42  
43 84 Diphenhydramine Dimedrol Hộp 100 ống dung dịch tiêm 10mg/1ml Vinphaco - Việt Nam Ống                550              550  
44 86 Epinephrine  Adrenalin Hộp 2 vỉ x 5 ống, 1 vỉ x 10 ống, 5 vỉ x 10 ống dung dịch tiêm 1mg/1ml Vinphaco - Việt Nam Ống             2.478           2.478  
45 87 Fexofenadin HCl  Telfast 180mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 180mg Sanofi Aventis - Việt Nam Viên 7.725 7.726  
46 87 Fexodinefast 120 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim 120mg Savipharm - Việt Nam Viên             1.540           1.540  
47 91 Loaratadin Aritofort Hộp 2 vỉ x10 viên nén bao phim uống 10mg S.C.Arena Group. S.A-Romania Viên             4.200           4.200  
IV THUỐC GIẢI ĐỘC VÀ CÁC THUỐC DÙNG TRONG TRƯỜNG HỢP NGỘ ĐỘC:
48 562 Choline alfoscerate Gliatilin Hộp 5 ống 4ml
dung dịch tiêm
1g/4ml Italfarmaco S.p.A - Italy Ống           69.300         69.300  
49 562   Vinocerate Hộp 1 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm 1g/4ml Vinphaco - Việt Nam Ống           36.500         36.500  
50 114 Naloxon Naloxone Hộp 10 ống dung dịch tiêm  0,4mg/ml Hameln- Đức Ống           37.500         37.500  
51 119 Nor epinephrin (Nor adrenalin)  Levonor 4mg Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml 4mg/4ml Warsaw - Ba Lan Ống           73.500         73.500  
52 119 Norepine Hộp 10 ống dung dịch tiêm 1mg/ml x 4ml Laboratoria Sterop - Tây Ban Nha Ống           81.500         81.500  
53 111 Hydroxocobalamin Lotanis Hộp 50 ống 2ml dung dịch tiêm 5000mcg/ 2ml Huons -Korea Ống           29.715         29.715  
54 105 Ephedrin  Forasm Hộp 100 ống dung dịch tiêm 10mg/1ml Pharbaco - Việt Nam  Ống             2.888           2.888  
55 116 Natri hydrocarbonat Natribi carbonat Chai 500ml dung dịch tiêm truyền 1,4% - 500ml FKB - Việt Nam Chai           36.120         36.120  
56 126 Sorbitol Dung dịch rửa nội soi bàng quang Sorbitol Can 5 lít 3%-5 lít Vinphaco - Việt Nam Can         168.000       168.000  
57 123 Pralidoxime chlorure PAM Hộp 2 lọ tiêm  500mg   Lọ 52.501 52.502  
V THUỐC CHỐNG CO GIẬT, CHỐNG ĐỘNG KINH:
58 141 Natri valproate Depakine Hộp 1 lọ 40 viên nén kháng acid dạ dày uống 200mg Sanofi-Aventis S.A. - Tây Ban Nha Viên             2.611           2.611  
59 136 Phenobarbital Garnotal Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 100mg Danapha - Việt Nam Viên                263              263  
60 136   Phenobarbital 10% Hộp 20 ống x 2ml dung dịch tiêm 200mg
/2ml
Danapha - Việt Nam Ống             6.300           6.300  
61 420 Levodopa 100mg/ Carbidopa 25mg/ Entacapon 200mg Stalevo Tab 100/25/200 100's Hộp 100 viên, Viên bao phim, Uống 100mg
25mg
200mg
Orion Corporation - Phần Lan Viên 22.083 22.083  
62 421 Levodopa + Benserazide Madopar Lọ 40 viên nén, uống 100mg+25mg   Viên 5.446 5.446  
VI THUỐC CHỐNG NHIỄM KHUẨN:
1 Thuốc chống nhiễm khuẩn:
a Các thuốc nhóm beta-lactam:
63 154 Amoxicillin  Praverix 500mg Hộp 1 vỉ x 10 viên, 100 vỉ x 10 viên  nang cứng uống 500mg Antibiotice SA - Romani Viên             1.995           1.995  
64 154 Clamoxyl Sac 250mg 12's Hộp 12 gói, Bột pha hỗn dịch uống, uống 250mg Glaxo Wellcome Production - Pháp  gói 5.091 5.092  
65 155 Amoxicillin  250mg, Acid Clavulanic  31.25mg Augmentin 250/31.25 Sac 250mg 12's Hộp 12 gói, Bột pha hỗn dịch uống, uống 250mg + 31,25mg  Glaxo Wellcome Production - Pháp  gói 10.998 10.998  
66 155 Klamentin 1g Hộp 2 vỉ x 7 viên nén bao phim uống (875+125) mg Dược Hậu Giang - Việt Nam Viên             9.975           9.975  
67 155 PMS-Claminat Hộp 12 gói, Thuốc bột uống 250mg +  31,25mg Imexpharm - Việt Nam Gói             7.000           7.000  
68 158 Ampicillin + Sulbactam Sultasin 0,75g Hộp 1 lọ bột pha tiêm 0.5g + 0.25g Sintez - Nga Lọ           36.000         36.000  
69 158 Ampimark - S Hộp 1 lọ bột pha tiêm 1g + 0,5g Marksan pharma- Ấn Độ Lọ           39.500         39.500  
70 163 Cefalexin  Cephalexin Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng uống 500mg Medochemie - Cyprus Viên             3.800           3.800  
71 165 Cefamandol Tarcefandol Hộp 1 lọ bột pha tiêm 1g Tarchomin Pharmaceutical Inc - Ba Lan Lọ           71.000         71.000  
72 164 Cefalothin Kilazo Hộp 50 lọ bột pha tiêm 1g Panpharma- Pháp Lọ           96.800         96.800  
73 184 Cefuroxime axetil 250mg Zinnat Tab 500mg 10's Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim vĩ nhôm, uống 500mg Glaxo Operations UK Ltd -Anh Viên 24.589 24.589  
74 184   Dectixal Hộp 1 vỉ x 10 viên nén phân tán uống 500mg Health care Fomulation - India Viên           13.839         13.839  
75 179 Ceftazidim Bitazid 1g Hộp 10 lọ bột pha tiêm, Hộp 01 lọ Bột pha tiêm 1 g + 1 ống dung môi 3ml 1g Hikma Farma
- Bồ Đào Nha
Lọ           66.800         66.800  
76 173 Cefotaxim  Taxibiotic 1000 Hộp 10 lọ bột pha tiêm 1g Cty CPDP Tenamyd - Việt Nam CSNQ:  Labesfal Bồ Đào Nha Lọ           13.500         13.500  
77 173 Cefotaxim  Claforan Lọ chứa
hoạt chất + 1
ống Dung môi 
1g Thuốc tiêm bột:(Patheon UK limited-Anh)
Nước cất:Vidipha-VN
Lọ 68.251 68.252  
78 169 Cefixim  Lufixim 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên nhai 200mg Lupin Ltd - Ấn Độ Viên           11.900         11.900  
79 171 Cefoperazone Denkazon Hộp 5 lọ bột vô khuẩn pha tiêm 1g SIC "Borshchahivskiy chemical - pharmaceutical plants' Public Joint stock Company- Ukraina Lọ           56.700         56.700  
80 172 Cefoperazone + sulbactam  Prazone -s  Hộp 1 lọ bột pha tiêm   1g + 1g  Venus Remedies limited - Ấn Độ   Lọ           76.000         76.000  
81 172   Cefoperamark-S 1,5g Hộp 1 lọ bột pha tiêm  1g + 0,5g  Marksan pharma- Ấn Độ Lọ           76.000         76.000  
82 175 Cefoxitin sodium Optixitin Hộp 10 lọ bột pha tiêm 1g Shenzhen Zhijun Pharmaceutical Co., Ltd - Trung Quốc Lọ           56.000         56.000  
83 182 Ceftizoxim Fizoti Bột pha tiêm 1g Yoo Young Pharm. Co., Ltd- Hàn Quốc Lọ           70.000         70.000  
84 183 Ceftriaxon Medaxone Hộp 10 lọ bột pha tiêm 1g Medochemie Ltd - Cyprus Lọ           28.000         28.000  
85 168 Cefepim Cefepim Gerda 1g Hộp 1 lọ bột pha tiêm 1g LDP Laboratorios Torlan SA. - Tây Ban Nha Lọ         128.500       128.500  
86 168 Verapime  Lọ 2g (bột pha tiêm) + 1 ống dung môi pha tiêm 2g   Demo - Hy lạp Lọ         260.000       260.000  
87 189 Meropenem Tiepanem 1g Bột pha tiêm 1g Facta Farmaceutical, Ý Lọ         380.000       380.000  
88 189 Meropenem Trihydrate 500mg Meronem Inj 500mg 10's Hộp 10 lọ 20ml, Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch (không kèm dung môi), Tiêm truyền 500mg ACS Dobfar S.P.A; cơ sở đóng gói 1:Zambon Switzerland Ltd./ cơ sở đóng gói 2: AstraZeneca UK Limited - Ý đóng gói Thụy Sỹ, Anh Lọ 464.374 464.375  
b Nhóm aminoglycosid
89 198 Gentamycin Gentamycin 80mg/2ml  Hộp 10 ống dung dịch tiêm 80mg/2ml Dopharma- Việt nam  Ống                945              945  
90 206 Tobramycin Sulfate Vinbrex Hộp 10 ống dung dịch tiêm 80mg/2ml Vinphaco - Việt Nam Ống           20.790         20.790  
91 205 Netilmicin  Nelcin Hộp 2 vỉ x 5 ống, hộp 1 vỉ x 10 ống dung dịch tiêm 100mg/2ml Vinphaco - Việt Nam Ống           29.400         29.400  
92 203 Neomycin + Polymicin B + Dexamethason Eyrus Ophthalmic Drops Hộp 1 lọ 10ml  dung dịch nhỏ mắt 3,5mg + 6000UI + 1 mg/ml lọ 10ml Samil Pharmaceutical - Hàn Quốc Lọ           50.000         50.000  
c Nitroimidazol:
93 212 Metronidazole Trichopol Hộp 1 túi Dung dịch truyền 500mg/ 100ml Polpharma S.A - Ba Lan  Túi           26.250         26.250  
94 212 Metronidazole 250mg Hộp 50 vỉ x 10 viên  nén, uống 250mg Cty CPDP Hà Tây-VN Viên                118              118  
95 216 Tinidazole Sindazol Lọ 100ml dung dịch tiêm truyền 500mg/ 100ml Taiwan Biotech - Đài Loan Lọ           44.000         44.000  
d Nhóm Macrolide:
96 219 Azithromycin  ALEMBIC AZITHRAL LIQUID Hộp 1 lọ/ 15ml-Hỗn dịch uống-Uống 40mg/1ml Alembic Pharmaceuticals LTD-India Lọ           44.000         44.000  
97 219 Azithromycin  Azipowder Bột pha siro (lọ 15ml) 200mg/ 5ml Renata - Bangladesh Lọ           71.000         71.000  
98 220 Clarithromycin Klacid MR Tab 500mg 5's Hộp 1 vỉ x 5 viên nén giải phóng 500mg Aesica Queenborough Ltd - Anh Viên 36.375 36.375  
99 225 Metronidazol + Spiramycin Vinphazin Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim 125mg +  750.000UI Vinphaco - Việt Nam Viên                930              930  
e Nhóm Quinolon:
100 227  Ciprofloxacin  Proxacin 1% Hộp 10 lọ *20ml dung dịch tiêm truyền   200mg/20ml  polfa- ba lan  Lọ          136.400       136.400  
101 227 Viprolox Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 500mg Aegis Ltd -Cyprus Viên           10.920         10.920  
102 227 Ciprofloxacin 200mg /100ml  Hộp 01 chai 200mg /100ml dung dịch tiêm truyền  200mg/100ml Claris - india  chai            10.450         10.450  
103 227 Ciprobay Tab 500mg 10's Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 500mg Bayer Pharma AG - Đức Viên 13.910 13.910  
104 232 Moxifloxacin nhỏ mắt Vigamox Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt 0,5%/5ml Alcon Laboratories, Inc. -Mỹ Lọ 89.999 89.999  
105   Levofloxacin  Grepiflox Túi PVP 500mg/100mlDD tiêm truyền 500mg/ 100ml P.L.Rivero Y
 Cia S.A- Arhentina
túi 150.000 150.000  
f Nhóm tetracyclin
106 245 Doxycycline  Cyclindox Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng uống 100mg Medochemie- Cyprus Viên             1.600           1.600  
g Thuốc khác
107 251 Fosfomycin Fomexin Hộp 10 lọ bột pha tiêm 1g Northest Pharmaceutical Group Shenyang No.1 -Trung quốc Lọ           58.000         58.000  
108 258 Vancomycin  Vanco-Lyomark Hộp 10 lọ bột pha tiêm 500mg Grunenthal GmbH - Đức Lọ           74.025         74.025  
109 258 Vecmid Hộp 1 lọ bột pha tiêm 1g Swiss Parenterals - Ấn Độ Lọ           79.600         79.600  
h Thuốc chống Virus:
110 260 Aciclovir  Medskin Acyclovir 400 Hộp 6 vỉ x 10 viên nén uống 400mg Dược Hậu Giang - Việt Nam Viên                850              850  
111 260 Aciclovir  Aciclovir 5% Hộp 1 tuyp 5g
Kem bôi da
Bôi ngoài da
5%/5g HDPharma
- Việt Nam
Tuyp             6.000           6.000  
112 271 Oseltamivir Tamiflu 75mg Hộp 1 vỉ x 10 viên, Viên nang, Uống 75mg Cenexi SAS -Pháp Viên           44.877         44.877  
e Thuốc chống nấm
113 293 Ketoconazol Agiketo Hộp 2 vỉ x 10 viên nén uống 200mg Agimexpharm - Việt Nam Viên                850              850  
114 293 Etoral cream Hộp 1 tube x 5g kem bôi da 0,1g Dược Hậu Giang - Việt Nam Tube             3.885           3.885  
115 287 Econazol Lyhynax Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo 150mg Medisun -
Việt Nam
Viên           16.800         16.800  
116 301 Neomycin
Polymycin B
Nystatin 
Valygyno Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo 35.000UI +
35.000UI +
100.000UI
Medisun -
Việt Nam
Viên             5.040           5.040  
117 301 Neomycín sulfat + Nistatin  + Polymicin B sulfat  Vaginapoly Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên nang mềm đặt âm đạo 35.000IU + 100.000IU + 35.000IU  Phil Inter - Việt Nam Viên             5.000           5.000  
VII THUỐC ĐIỀU TRỊ CHÓNG MẶT VÀ ĐAU NỮA ĐẦU
118 336 Flunarizine  Sibelium 5mg Hộp 5 vỉ x 20 viên nén, Viên nén, Uống 5mg Sản xuất: Janssen-Cilag SpA. Đóng gói: Olic (Thailand) Ltd. - Sản xuất: Ý. Đóng gói: Thái Lan Viên             5.127           5.127  
VIII THUỐC ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÀ ĐIỀU HOÀ MIỄN DỊCH :
1 Thuốc điều trị ung thư
119 338 Anastrozole Anastrozole Stada 1mg Viên nén bao phim 1mg Haupt Pharma Munster GmbH - Đức Viên           26.670         26.670  
120 343 Bleomycin Bleocin Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm 15mg Nippon Kayaku LTD, Nhật Bản Lọ         549.990       549.990  
121 348 Carboplatin DBL Carboplatin 150mg/15ml Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền 150mg/15ml Hospira Australia Pty Ltd - Úc Lọ         304.500       304.500  
122 352 Cyclophosphamide  Endoxan 200mg Hộp 1 lọ Bột pha tiêm 200mg,  Bột pha tiêm, Tiêm 200mg Baxter Oncology GmbH - Đức Lọ           49.829         49.829  
123 362 Etoposide  Lastet cap 50 Hộp 2 vỉ x 10 viên nang mềm  uống 50mg Nippon Kayaku LTD, Nhật Bản Viên         299.985       299.985  
124 473 Filgrastim Gran Inj 30MU 0.5ml Hộp, Dung dịch tiêm, Tiêm 30MU/0,5 ml F. Hoffmann-La Roche Ltd -Grenzacherstrasse 124, CH-4070 Basel - Thuỵ Sĩ  Hộp      1.417.500    1.417.500  
125 368 Gemcitabin  DBL Gemcitabine  Bột pha dung dịch tiêm truyền 200mg Hospira Australia Pty Ltd - Úc Lọ         335.000       335.000  
126 376 Letrozol Letrozole Stada 2,5mg Viên nén bao phim 2,5mg Haupt Pharma Munster GmbH  - Đức Viên           27.300         27.300  
127 381 Methotrexat  Methotrexate 2,5mg H100 Viên nén bao phim Hộp 10 0viên 2,5mg Remedica - Cyprus Viên             2.381           2.381  
128 381 Methotrexat  Methotrexat ''Ebewe'' 50mg/5ml Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 5ml 50mg Ebewe - Áo ống           77.175         77.175  
129 386 Oxaliplatin  Openit  Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền 50mg Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant - Italy Lọ         945.000       945.000  
130 288 Pamidronat Pamisol Hộp 1 lọ 10ml dung dịch tiêm (DD đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch) 90mg/ 10ml Hospira - Australia Ống      1.890.000    1.890.000  
131 782 Cyproterone acetate 50mg Androcur Tab 50mg 50's Hộp 5 vỉ x 10 viên, Viên nén, uống 50mg Delpharm Lille SAS - Pháp Viên 15.136 15.136  
132 393 Tamoxifen citrate 20mg Nolvadex-D Tab 20mg 30's Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén bao, uống 20mg AstraZeneca UK Ltd. - Anh Viên 5.683 5.683  
133 347 Capecitabine Capecelle Viên nén 500mg M/s Admac Lifesciences  - Ấn độ Viên           16.800         16.800  
134 352 Cyclo phosphamide Uniphos 500 Hộp 1 lọ bột pha tiêm 500 mg United Biotech - Ấn Độ Lọ         108.000       108.000  
135 358 Docetaxel Taxewell -20 Dung dịch đậm đặc để pha tiêm  + dung môi 20mg/0,5ml M/s Getwell Pharmaceuticals - Ấn độ Lọ         630.000       630.000  
136 358 Docetaxel 80mg/ 2ml Daxotel Inj 80mg/ 2ml 1's Hộp 1 lọ 2ml + 1 ống dung môi 6ml, Dung dịch đậm đặc để pha tiêm  + 1 lọ dung môi, Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) 80mg/2ml Fresenius Kabi Oncology Ltd - Ấn Độ Lọ      1.979.000    1.979.000  
137 358 Docetaxel  Docetaxel Ebewe 20mg/2ml Dung dịc thuốc tiêm Hộp 1 lọ 2ml 20mg/0,5ml Ebewe - Áo Lọ         692.160       692.160  
138 381 Methotrexat Mintrad Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 2,5mg Ozon - Russia Viên             4.500           4.500  
139 350 Cisplatin Cispa Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền 50 mg/ 50ml Intas pharmaceticals Ltd - Ấn độ Lọ         235.000       235.000  
140 339 Anastrozol Dilonas Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 1mg SPM - Việt Nam Viên           18.500         18.500  
141 361 Erlotinib  Tyracan 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 100mg SPM - Việt Nam Viên         420.000       420.000  
142 394 Tegafur,Uracil Mefuform  Hộp 7 vỉ *10 viên nang cứng 100mg, 224mg Mediplantex -Việt nam  Viên           25.080         25.080  
2 Thuốc điều trị ung thư
143 821 Immune Globulin  Flebogamma  5% DIF 50ml Hộp 1 lọ x 50ml, Dung dịch tiêm truyền 50mg/ml, Tiêm truyền 2,5g 50ml Instituto Grifols, S.A. -Tây Ban Nha Lọ đôi (Lọ)      4.011.355    4.011.355  
144 821 Immune Globulin  Human Gamma - Globulin INJ 16% 2ml H1 Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 2ml 16% 2ml Human - Hungary ống         346.500       346.500  
3 Thuốc điều hoà miễn dịch
145 408 Glycin funtumin. HCl Aslem Hộp 10 ống dung dịch tiêm 0,3mg/1ml Vinphaco - Việt Nam Ống           40.000         40.000  
146 473 Filgrastim Gran Inj 30MU 0.5ml Hộp, Dung dịch tiêm, Tiêm 30MU/0,5 ml F. Hoffmann-La Roche Ltd -Grenzacherstrasse 124, CH-4070 Basel - Thuỵ Sĩ  Hộp 1.417.500 1.417.500  
IX THUỐC ĐIỀU TRỊ BỆNH ĐƯỜNG TIẾT NIỆU
147 412 Alfuzosin Xatral SR 5mg Hộp 4 vỉ x 14 viên nén bao phim  phóng thích chậm uống 5mg Sanofi Winthrop Industrie - Pháp Viên 7.529 7.529  
X THUỐC CHỐNG PARKINSON
148 425 Trihexylphenidyl HCl Danapha - Trihex Hộp 5 vỉ x 20 viên nén uống 2mg Danapha - Việt Nam Viên                189              189  
XI THUỐC TÁC DỤNG ĐỐI VỚI MÁU:
1 Thuốc chống thiếu máu
149 434 Ferric hydroxide kết hợp Sucrose Encifer Hộp 5 ống x 5ml dung dịch tiêm 100mg/5ml Emcure - Ấn Độ Lọ         115.000       115.000  
150 427 Sắt ascorbat + acid folic Ferium XT Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 100mg + 1,5mg Emcure - Ấn Độ Viên             5.800           5.800  
2 Thuốc tác dụng lên quá trình đông máu:
151 443 Enoxaparin natri Lovenox Hộp 2 bơm tiêm 0,4ml 40mg/ 0,4ml Sanofi Winthrop Industrie - Pháp Bơm 85.828 85.829  
152 445 Heparin Heborin Hộp 10 lọ dung dịch tiêm 25000UI/5ml Huons -Korea Lọ           64.800         64.800  
153 445 Wellparin 5.000 UI/5ml Hộp 10 lọ dung dịch tiêm  25000 UI/5ml Mustafa Nevzat - Thổ Nhĩ Kỳ Lọ           88.000         88.000  
154 445 Henalip 25.000ui/5ml Hộp 10 lọ dung dịch tiêm 25000UI/5ml Panpharma-Pháp Lọ           89.500         89.500  
155 444 Etamsylat Vincynon Hộp 2 vỉ x 5 ống, 1 vỉ x 10 ống dung dịch tiêm 250mg/2ml Vinphaco - Việt Nam Ống           24.150         24.150  
156 448   Vinphyton Hôp 10 ống, 5 vỉ x 10 ống dung dịch tiêm 10mg/1ml Vinphaco - Việt Nam Ống             3.990           3.990  
157 448 Vinphyton Hộp 10 ống dung dịch tiêm 1mg/1ml Vinphaco - Việt Nam Ống             3.400           3.400  
3 Máu, chế phẩm máu:
158 455 Albumin  Kedrialb 200g/l Hộp 01 chai dung dịch tiêm truyền 20% 100ml Kedrion S.P.A -Italia Chai      1.400.000    1.400.000  
159 455 Albumin (Human) Kedrialb 200g/l Hộp 01 chai dung dịch tiêm truyền 20% x 50ml Kedrion S.P.A -Italia Lọ         722.000       722.000  
4 Dung dịch cao phân tử:
160 455 Albumin  Kedrialb 200g/l Hộp 01 chai dung dịch tiêm truyền 20% x 50ml Kedrion S.P.A -Italia Lọ         722.000       722.000  
5 Thuốc khác
161 472 Erythropoietin Epocassa Hộp 1 lọ 1ml Dung dịch tiêm 2000IU/ 1ml Laboratorio Pablo Cassara S.R.L - Argentina Lọ         217.350       217.350  
162 472 Betahema Hộp 1 lọ 1ml Dung dịch tiêm 2000IU Laboratorio Pablo Cassara S.R.L - Argentina Lọ         267.750       267.750  
XII THUỐC TIM MẠCH
1 Thuốc chống đau thắt ngực
163 478 Nitroglycerin Nitromint Hộp 3 vỉ x 10 viên nén giải phóng chậm 2,6mg Egis - Hung Viên             1.600           1.600  
164 478 Nitralmyl Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng uống 2.6mg Công ty CPDP Hà Tây - Việt Nam Viên             1.200           1.200  
165 481 Trimetazidine dihydrochloride 35 mg Vastarel MR Tab 35mg 60's Hộp 2 vỉ x 30 viên, viên nén bao phim dạng phóng thích mới, uống 35mg Les Laboratories Servier Industrie - Pháp Viên 2.706 2.707  
166   Perindopril Arginine 5mg, Indapamide 1.25 Coversyl Plus 5mg/ 1.25mg Arginine tab 30's Hộp 1 lọ 30 viên, Viên nén bao phim, uống 5 mg; 1.25mg Les Laboratories Servier Industrie - Pháp Viên             6.500           6.500  
2 Thuốc chống loạn nhịp
167 483 Amiodarone HCl Cordarone Hộp 3vỉ x 10 viên nén bẻ được  200mg Sanofi Winthrop Industrie - Pháp Viên             6.753           6.753  
168 483 Amiodarone Aguettant 50mg/ml Hộp 10 ống x 3ml, Dung dịch tiêm, Tiêm 50mg/ml x 3ml Laboratories Aguettant -Pháp Ống           24.500         24.500  
169 478 Glycerin trinitrat Glyceryl trinitrate  Hộp 10 ống dung dịch tiêm 10mg/ 10ml Hameln - Đức Ống           73.000         73.000  
3 Thuốc điều trị tăng huyết áp:
170 493 Bisoprolol fumarate 5mg Concor Tab 5mg 30's 3 vỉ x 10 viên/ hộp, Viên nén bao film, Uống 5mg Merck KGaA - Đức viên 4.173  4.173   
171 515 Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg) Betaloc Zok (Blister) 50mg 28's Hộp 2 vỉ x 14 viên, viên nén phóng thích kéo dài, uống 50mg AstraZeneca AB - Thụy Điển Viên 5.779 5.779  
172 497 Carvedilol Coryol Hộp 4 vỉ x 7 viên nén uống 12,5mg Karka -Slovenia Viên             4.200           4.200  
173 491 Amlodipin Resines 5mg Hộp 6 vỉ x 10 viên nén 5mg West Pharma; Bồ Đào Nha Viên             1.050           1.050  
174 491 Amsyn - 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang uống  5mg Synmedic Laboratories - India Viên                730              730  
175 519 Nifedipine  Adalat 10mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm uống 10mg Bayer Pharma AG - Đức Viên 2.250 2.250  
176 519 Adalat LA 30 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén thẩm thấu 30mg Bayer Pharma AG - Đức Viên 9.445 9.445  
177 519 Adalat LA Tab 20mg 30's Hộp 3 vỉ x 10 viên phóng thích kéo dài 20 mg Bayer Pharma AG - Đức Viên 5.945 5.945  
178 518 Nicardipine hydrochloride Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Hộp 10 ống, Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch 10mg/ 10ml Laboratories Aguettant - Pháp Ống         120.000       120.000  
179 496 Captopril Hurmat 25mg Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống 25 mg Medochemie Ltd -Cyprus Viên                600              600  
180 496 Taguar 12.5 Hộp 10 vỉ x10 viên nén uống 12,5 mg Aurobindo pharma Ltd - Ấn Độ Viên             2.200           2.200  
181 520  Perindopril Arginine  Fudnostra 5  Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim uống   5mg   Phương Đông - Việt Nam  Viên             3.150           3.150  
182 520 Coversyl Tab 5mg 30's Hộp 1 lọ 30 viên, Viên nén bao phim, uống 5 mg Les Laboratories Servier Industrie - Pháp Viên 5.651 5.652  
183 522 Perindopril Arginine 5mg, Indapamide 1.25 Coversyl Plus 5mg/ 1.25mg Arginine tab 30's Hộp 1 lọ 30 viên, Viên nén bao phim, uống 5 mg; 1.25mg Les Laboratories Servier Industrie - Pháp Viên             6.500           6.500  
184 501 Enaplaril Renitec 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén uống 10mg Merck Sharp & Dohme Ltd-Anh Viên 4.876 4.876  
185 501 Renitec 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén uống 5mg Merck Sharp & Dohme Ltd-Anh Viên 3.187 3.187  
186 526 Telmisartan 40mg Cilzec 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 20mg MSN Laboratories - Ấn độ Viên             3.200           3.200  
187 528 Valsartan Valsarfast 80 Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim uống 80mg KARKA - Slovenia Viên             8.500           8.500  
4 Thuốc điều trị hạ huyết áp:
188 515 Metoprolol succinat Egilok Hộp 1 lọ 60 viên nén uống 25mg Egis - Hungary Viên             2.250           2.250  
189 530 Heptaminol HCl Heptamyl  Hộp 10 vỉ x 10 viên nén  187,8mg Sanofi Winthrop-Pháp Viên             2.950           2.950  
190 514 Methyldopa Methyldopa 250mg Viên nén Hộp 100 viên 250mg Remedica - Cyprus Viên             1.785           1.785  
191 521 Perindopril Arginine 5mg, Amlodipine besylate 5mg Coveram 5-5 Tab 5mg/5mg 30's Hộp 1 lọ 30 viên, Viên nén, uống 5mg; 5mg Servier (Ireland) Industries Ltd. - Ailen Viên             6.589           6.589  
5 Thuốc điều trị suy tim:
192 532 Digoxin Denxif Hộp 10 vỉ x 10 viên nén uống 0,25mg Armephaco XNDP 120 - Việt Nam Viên                700              700  
193 532 Digoxin Hộp 2 vỉ x 14 viên nén 0,25mg Actavis UK Limited; Anh Viên                899              899  
194 532 Digoxin Digoxin 0,5mg  Hộp 05 ống dung dịch tiêm 0,5mg/2ml Polfa- Ba lan Ống           20.200         20.200  
195 534 Dopamin Dopamin Dung dịch tiêm 40mg/5ml Warsaw- ba lan Lọ           20.800         20.800  
196 533 Dobutamin Dobutamine Hộp 1 lọ 50ml dung dịch tiêm 250mg/ 50ml Hameln- Đức Lọ         145.000       145.000  
197 533 Dobusafe  Hộp 1 lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền  250mg/ 20ml Claris Lifescences Limited - Ấn độ  Lọ           57.750         57.750  
6 Thuốc chống huyết khối
198 540 Clopidogrel Egitromb Hộp 4 vỉ x 7 Viên nén bao phim, uống 75mg Egis- Hungary Viên             4.925           4.925  
199 540 Cloplat Hộp 3 vỉ *10  viên bao phim uống   75mg  PSA- Viên              2.000           2.000  
200 538 Acetylsalicylic acid Aspirin PH8 500mg  hộp 10 vỉ *10 Viên nén bao phim tan trong ruột  500mg Quapharco - Việt nam  Viên                379              379  
7 Thuốc hạ Lipid máu:
201 553 Fenofibrate  Lipanthyl 200M Caps 200mg 30's Hộp 30 viên nang uống 200mg Recipharm Fontaine - Pháp Viên 7.054 7.055  
202 549 Atorvastatin  Torvalipin 10mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim 10mg Actavis HF; Iceland Viên             2.688           2.688  
8 Thuốc khác:
203 563  Citicolin  Citysaam Hộp 5 ống  dung dịch tiêm   0,5g/ 2ml  M/S  Samrudh Pharmaceuticals - Ấn độ  Ống           45.000         45.000  
204 561 Cerebrolypsin  Cerebrolysin Hộp 5 ống x 10ml dung dịch tiêm (215,2mg/ml)-10ml Ebewe- Áo  Ống         104.926       104.926  
205 561 Cerebrolysin Hộp 5 ống x 5ml dung dịch tiêm (215,2mg/ml)-5ml Ebewe- Áo  Ống           61.651         61.651  
206 576 Piracetam  Apratam Uống, viên nang, hộp 100 viên 400mg S.C Arena Group S.A, Romania Viên             1.491           1.491  
207 576 Memotropil Hộp 1 bịch 60ml dung dịch truyền 12g/60ml Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A - Ba Lan   Bịch         104.000       104.000  
208 576 Quibay 1g  Hộp 10 ống dung dịch tiêm 1g/5ml HBM Pharma s.r.o -Romania ống             8.900           8.900  
209 576 Pilixitam Hộp 10 ống dung dịch tiêm 4g/20ml Farmak - Ucraina Ống           32.445         32.445  
210 572 Nimodipine  Nimotop Inj 10mg 50ml Hộp 1 chai 50ml dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch 10mg/ 50ml Bayer Pharma AG - Đức Lọ 605.430 605.430  
211 580 Vinpocetin Cavinton  Hộp 2 vỉ  x 25 viên nén uống 5mg Gedeon Richter- Hungary  Viên 2.730 2.730  
212 580 Cavinton  Hộp 10 ống 2ml dung dịch tiêm  10mg/2ml Gedeon Richter- Hungary  Ống 18.900 18.900  
213 579 Vincamin + Rutin Vifucamin Hộp 10 vỉ x 10 viên nang uống 20mg + 25mg Công ty CPDP Hà Tây - Việt Nam Viên             5.400           5.400  
214 565 Fructose 1,6 diphosphoric Esafosfina Bột đông khô pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ truyền dịch 5g Biomedica Foscama Group S.P.A - Italy Hộp         399.000       399.000  
XIII THUỐC ĐIỀU TRỊ DA LIỄU:
215 623 Betamethasone Dipropionate + Acid salicylic Lotusalic  Hộp 1 tube 15g mỡ bôi ngoài da (0,64mg + 30mg)/ 15g Medipharco Tenamyd - Việt Nam Tube           29.300         29.300  
216 759 Betamethasone Dipropionate  Lotusone cream Hộp 1 tube 30g gel bôi da 0,064% - 30mg Medipharco Tenamyd - Việt Nam Tube           26.000         26.000  
217 607 Fucidic Acid  Fusidic 2%  Hộp 01 tube Kem bôi da 2% Quapharco - Việt nam  Tub           15.990         15.990  
218 607 Fucidic Acid  Pesancidin  Hộp 01 tube Kem bôi da 10g   Tub           36.900         36.900  
219 608 Acid Fusidic + Betamethasone Pesancort Hộp 1 tube 10g bôi ngoài da (20mg + 1mg)/ 10g Medipharco Tenamyd - Việt Nam Tube           37.500         37.500  
220 760 Betamethason + Clotrimazol + Gentamycin Genpharmason Hộp 1 tube 10g kem bôi da 10g XN 120-Việt Nam Tube             4.150           4.150  
221 619 Nước oxy già Nước oxy già 3% (Nước oxy già đậm đặc 30% 2ml/20ml) K/ 480 lọ 20ml
Dung dịch dùng ngoài
Dùng ngoài
30% HDPharma
- Việt Nam
Lọ             1.200           1.200  
222 624 Tacrolimus Quantopic Hộp 1 tube 10g thuốc mỡ bôi da 0,1%/10g Quảng Bình - Việt Nam Tube         330.000       330.000  
223 594 Clobetasol Propionate 15g Dermovate  15g Cre 0.05% 15g Hộp 1 tuýp, Kem bôi, Dùng ngoài 15g, 0.05% Glaxo Operations UK Ltd -Anh Tuýp 42.812 42.812  
224 595 Clobetasone Butyrate 5g Eumovate  5g Cre 0.05% 5g Hộp 1 tuýp, Kem bôi, Dùng ngoài 5g , 0.05% Glaxo Operations UK Ltd -Anh Tuýp 20.269 20.269  
225 769 Fluocinolon Flucinar Mỡ bôi ngoài da 15mg/15g Jelfa- Ba Lan Tube           33.000         33.000  
226 238 Sulfadiazine bạc Silvirin Kem bôi ngoài da 20g   Tube           17.340         17.340  
XIV THUỐC DÙNG CHẨN ĐOÁN
  Thuốc cản quang
227 641 Acid Gadoteric Dotarem Hộp 1 lọ
thủy tinh 10ml
dung dịch tiêm
0,5mmol/ml (27,932g/100ml) Guerbet - France Lọ         550.000       550.000  
228 642 Iodine (dưới dạng Iobitridol
65,81g/100ml) 
Xenetix Hộp 25 lọ 50ml
dung dịch tiêm
Dd 300mg iodine/ml Guerbet - France Lọ 277.720 277.721  
XV THUỐC TẨY TRÙNG VÀ SÁT KHUẨN:
229 656 Povidone iodine  P.V.P Iodin 10%  Hộp 1 lọ x 20ml, dung dịch dùng ngoài sát khuẩn 10% 20ml Danapha - Việt Nam Lọ             3.570           3.570  
230 656 P.V.P Iodin 10%  Hộp 1 lọ x 100ml, dung dịch dùng ngoài sát khuẩn 10% 100ml Danapha - Việt Nam Lọ           11.865         11.865  
231 656 Povidon-Iod HD Hộp 1 lọ 500ml
Dung dịch dùng ngoài
Dùng ngoài 
10% 500ml HDPharma
- Việt Nam
Lọ           47.950         47.950  
XVI THUỐC LỢI TIỂU:
232 661 Spironolactone 25mg Aldactone Tab 25mg 100's 10 vĩ x 10 viên, Viên nén, uống 25 mg Olic (Thailand) Ltd-Thái Lan Viên 1.976 1.977  
233 659 Furocemid Vinzix Hộp 2 vỉ x 5 ống, 10 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm 20mg/2ml Vinphaco - Việt Nam Ống             2.520           2.520  
234 659 Vinzix Hộp 5 vỉ x 50 viên nén 40mg Vinphaco - Việt Nam Viên                168              168  
235 659 Furocemidum Polpharma 20mg/2ml  Hộp 50 ống*2ml  dung dịch tiêm 20mg/ 2ml Pharmaceutical Works Polpharma SA-Ba lan ống             5.450           5.450  
XVII THUỐC ĐƯỜNG TIÊU HOÁ:
1 Thuốc kháng acid và các thuốc chống loét  khác tác dụng lên đường tiêu hoá:
236 671 Aluminium hydroxide + Magnesium hydroxide +Simethicone 30% emulsion Trimafort Hộp 20 gói hỗn dịch uống 3030,3mg; 800,4mg; 266,7mg Daewoong Pharm- Hàn Quốc Gói             3.800           3.800  
237 671 Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon Biviantac Uống, viên nhai, hộp 4vỉ x 10 viên 306mg + 400mg + 30mg BV Pharm, Việt Nam Viên             1.386           1.386  
238 684 Sucralfat Ventinat Hộp 50 gói bột cốm uống 1g Krka - Slovenia Gói             4.400           4.400  
239 681 Ranitidine Vintex Hộp 10 ống dung dịch tiêm 50mg/2ml Vinphaco - Việt Nam Ống             6.300           6.300  
240 677 Omeprazole 20mg Omeprem 20 Hộp 10 vỉ x 7 viên, 2 vỉ x 7 viên nén bao phim uống 20 mg Remedica- Cyprus Viên             4.935           4.935  
241 677   Omelupen I.V infusion 40 mg  Hộp 01 lọ bột pha tiêm 40mg Standard chem.& Pharm.coLtd. Đài loan  Lọ           52.800         52.800  
242 679 Pantoprazol Vintolox Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm  40mg Vinphaco - Việt Nam Lọ           26.400         26.400  
243 678 Esomeprazole natri 40mg Nexium Inj 40mg 1's Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml, Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch, không kèm dung môi, Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) 40mg AstraZeneca AB - Thụy Điển Lọ 153.560 153.560  
244 678 Esomeprazole magnesium trihydrate 40mg Nexium Mups tab 40mg 2x7's Hộp 2 vỉ x 7 viên, Viên nén kháng dịch dạ dày , uống 40mg AstraZeneca AB - Thụy Điển Viên 22.456 22.456  
2 Thuốc chống nôn:
245 685 Acetyl-DL leucin Tanganil 500mg Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống 500mg Công ty TNHH Pierre Fabre Việt Nam -Việt Nam Viên             4.612           4.612  
246 685 Tanganil 500mg/5ml Hộp 5 ống x 5ml, Dung dịch tiêm tĩnh mạch, Tiêm 500mg/ 5ml Pierre Fabre Medicament production  -Pháp Ống           13.698         13.698  
247 685 Vintanil Hộp 10 ống dung dịch tiêm 500mg/5ml Vinphaco - Việt Nam Ống           12.100         12.100  
248 685 Vintanyl Hộp 3 vỉ x 10 viên nén 500mg Vinphaco - Việt Nam Viên                495              495  
249 691 Ondansetron Ondansetron Hameln  Hộp  10 ống dung dịch tiêm  8mg/4ml Hameln Pharm GMBH - Đức Ống           38.000         38.000  
250 692 Palonosetron HCl Aloxi Hộp 1 lọ 5ml dung dịch tiêm 0,25mg/ 5ml Helsinn Birex
Pharma- Ireland
Lọ      1.680.000    1.680.000  
3 Thuốc chống co thắt:
251 693 Alverin Harine 40 mg Hộp 1 lọ x 100 viên nén, uống  40mg Cty CP DP Hà Tây - Việt Nam Viên                109              109  
252 694 Alverin citrat +
Simethicon
Nady-Spasmyl Uống, viên nang, hộp 2 vỉ x 10 viên 60mg +
80mg
Công ty CPDP 2/9, Việt Nam Viên             1.470           1.470  
253 697 Drotaverin hydroclorid Vinopa Hộp 10 ống dung dịch tiêm 40mg/2ml Vinphaco - Việt Nam Ống             4.100           4.100  
254 697 No-spa Hộp 25 ống 2ml - Dung dịch tiêm - Tiêm 40mg/ 2ml Chinoin Pharmaceutical and Chemical works private Co.,Ltd - Hungary Ống             5.586           5.586  
255 697 No-spa forte Hộp 2 vỉ x 10 viên - Viên nén - Uống 80mg Chinion Pharmaceutical & Chemical Works Private Co., Ltd. - Hungary Viên             1.288           1.288  
256 697 No-spa Hộp 25 ống 2ml dung dịch tiêm  40mg Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Co., Ltd. - Hungary Ống 5.545 5.546  
257 694 Alverincitrat +
Simethicon 
Newstomax Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm uống 60mg +
300mg
Me Di Sun - Việt Nam Viên             1.218           1.218  
258 700 Papaverin HCl Paparin Hộp 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm 40mg/2ml Vinphaco - Việt Nam Ống             3.400           3.400  
259 701 Phloroglucinol hydrate +
Trimethyl Phloroglucinol
Fluximem Hộp 6 ống
dung dịch tiêm
40mg+
0,04mg/
4ml
Nanjing Hencer - Trung Quốc Ống           28.000         28.000  
4 Thuốc tẩy, nhuận tràng:
260 708 Glycerol + dịch chiết camomile (hoa cúc la mã) + dịch chiết mallow (hoa cẩm quỳ) Microclismi 3g Hộp 6 tuýp dung dịch thụt trực tràng 2,25g + 0,1g + 0,1g/ 3g Zeta - Ý Tube           11.333         11.333  
261 708 Glycerol + dịch chiết camomile (hoa cúc la mã) + dịch chiết mallow (hoa cẩm quỳ) Microclismi 9g Hộp 6 tuýp, dung dịch thụt trực tràng 6,75g + 0,3g + 0,3g/ 9g Zeta - Ý Tube           12.000         12.000  
262 708 Glycerol 6,75g dịch chiết Chamomile 0,3g mallow 0,3g tinh bột  Sitprol 9g Lọ thụt Hộp 6 Tuýp 9g Hatiphaco- Việt Nam Tuýp             6.930           6.930  
5 Thuốc điều trị tiêu chảy
263 719 Bacillus Clausii (bào tử kháng đa kháng sinh) Enterogermina Hộp 2 vỉ x 10 ống x 5ml - Hỗn dịch uống - Uống 2 tỷ bào tử/ 5ml Sanofi Aventis SPA - Ý Ống             6.068           6.068  
264 726 Lactobacillus acidophilus  Antolac Hộp 25 gói bột pha uống 3g Dược Hậu Giang - Việt Nam Gói                900              900  
265 730 Glucose 4g, Natri clorid 0,7g , Natri citrat 0,58g, Kali clorid 0,3g (Gói 5,63g) Theresol Hộp 20 gói x 5,63g thuốc bột pha dung dịch uống 5,63g Thephaco - Việt Nam Gói             1.550           1.550  
266 721 Dioctahedral smectite Grafort Hộp 20 gói bột pha hỗn dịch uống 3g/20ml Daewoong Pharm- Hàn Quốc Gói             7.900           7.900  
267 722 Diosmectite Hamett Hộp 24 gói x 3,8g bột pha uống 3g DHG Pharma - Việt Nam Gói                950              950  
268 722 Hamett Hộp 24 gói thuốc bột pha hỗn dịch uống 3g DHG Pharma - Việt Nam Gói             1.045           1.045  
269 724 Kẽm sulfat  Nutrozinc 100ml H1 Thuốc uống Hộp 1 lọ 100ml General-Bagladesh  Lọ           28.000         28.000  
270 725 Kẽm Gluconate Zinc Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 70mg DHG Pharma - Việt Nam Viên                497              497  
271 725   Zinc-Kid Inmed Hộp 25 gói x 3g cốm uống 70mg Nam Hà - Việt Nam Viên             3.280           3.280  
272 715 Sorbitol Sorbitol Hộp 20 gói x 5g, thuốc bột uống 5g Danapha - Việt Nam Gói                462              462  
6 Thuốc điều trị trĩ:
273 736 Purified, micronized flavonoid fraction 500mg (Diosmin 450mg ; flavonoid espressed as Hesperidin 50mg) Daflon (L) Tab 500mg 60's Hộp 4 vỉ x 15 viên, Viên nén bao phim, uống 450mg; 50mg Les Laboratories Servier Industrie - Pháp Viên             3.258           3.258  
274 736 Diosmin + Hesperidin Hesmin Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim; Uống 450mg+50mg Glomed - VN Viên                850              850  
275 737 Trimebutine 120mg, Ruscogenins 10mg Proctolog Sup 10's 2 vỉ *5 viên, Viên đặt trực tràng, Đặt trực tràng 120 mg Trimebutine + 10mg ruscogenins Farmea, - Pháp  Viên             5.152           5.152  
7 Thuốc khác:
276 741 Arginine Aspartate  Potenciator Hộp 20 ống nhựa tai vặn x 10ml dung dịch uống 5g/10mL Faes - Tây Ban Nha Ống             6.500           6.500  
277 741 Arginin HCl Ziegler Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng uống 500mg Davi Pharm Co., Ltd - Việt Nam Viên             1.340           1.340  
278 741  Arginin hydroclorid  Entraviga  Hộp 10 vỉ, 12 vỉ  x 5 viên nang mềm   500mg   Nam Hà - Việt Nam  Viên             2.331           2.331  
279 718 Bacillus subtilis sống Biosuptyl II  Hộp 10 vỉ *10 viên nang uống 107–108 CFU
/250mg
Vác xin sinh phẩm Nha Trang - Việt nam  Viên             1.450           1.450  
280 747 L- ornithin L- aspartat   Vitaphol Uống, viên nang mềm, hộp 12 vỉ x 5 viên 200mg Công ty TNHH DP Đạt Vi Phú, Việt Nam Viên             2.898           2.898  
281 747   Vin-Hepa Hộp 1 vỉ x 10 ống dung dịch tiêm 500mg/5ml Vinphaco - Việt Nam Ống             5.700           5.700  
282 747   Hepaki Inj Hộp 10 ống dung dịch tiêm 500mg/ 5ml Yoo Young Pharma - Korea Ống           16.800         16.800  
283 745 Glycyrrhizinic + Glycine + L-Cysteine HCl Compound Glycyrrhirin Hộp 10 ống dung dịch tiêm (40mg + 400mg + 20mg)/20ml Beijing Kawin - Trung Quốc Ống           89.000         89.000  
XVIII HORMON VÀ THUỐC TÁC ĐỘNG VÀO HỆ THỐNG NỘI TIẾT:
1 Hormon thượng thận và những chất tổng hợp thay thế:
284 772 Hydrocortison Hydrocortison-Lidocain-Richter  Bột pha tiêm 125mg/ 5ml Gedeon Richter - Hungary Lọ           31.500         31.500  
285 772 Hydrocortison Hộp 100 lọ, Bột đông khô pha tiêm 100mg Rotexmedica- Đức Lọ           24.000         24.000  
286 757 Betamethasone dipropionat vi hạt Beprogel 30ml Hộp 1 chai 30ml Dùng ngoài 0,05%/ 30ml HOE pharmaceutical - Malaysia Chai           66.700         66.700  
287 765 Dexamethason Dexamethasone H/20 ống; 10 ống
Dung dịch tiêm
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
4mg/ 1ml HDPharma
- Việt Nam
Ống                861              861  
288 776 Prednisolon Prednisolon 5mg Hộp 50 vỉ x 20 viên nén,  uống 5mg Cty CPDP Hà Tây-VN Viên                182              182  
289 775 Methyl prednisolon Vinsolon Hộp 2 vỉ x 10 viên nén 16mg Vinphaco - Việt Nam Viên             1.180           1.180  
290 775 Vinsolon Bột đông khô pha tiêm  40mg Vinphaco - Việt Nam Lọ           17.850         17.850  
291 775 Somidex Hộp 10 lọ bột pha tiêm 40mg Gentle - Đài Loan Lọ           28.500         28.500  
292 775 Somidex 125mg  Hộp 10 lọ bột pha tiêm 125mg Gentle - Taiwan Lo           66.800         66.800  
293 775 Medrol Tab 4mg 30's 3 vỉ * 10 viên, Viên nén, uống 4mg Pfizer Italia  S.r.l - Ý Viên 983 983  
294 775 Medrol Tab 16mg 30's 3 vỉ x 10 viên/ hộp, Viên nén, uống 16mg Pfizer Italia S.r.l - Ý Viên 3.672 3.672  
295 775 Solu-Medrol Inj 40mg 1's 1 lọ/ hộp, Bột pha tiêm, có kèm dung môi, Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) 40mg Pfizer Manufacturing Belgium NV - Bỉ Lọ 33.100 33.100  
2 Các chế phẩm androgen , estrogen và progesteron:
296 795 Progesterone   micronized  Utrogestan 100 Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm uống 100mg Besin - Bỉ Viên             7.000           7.000  
297 795 Progesterone  micronized  Utrogestan 200 Hộp 15 viên nang mềm uống, đặt 200mg Besin - Bỉ Viên           14.000         14.000  
298 795 Progesteron Progesterone Hộp 10 ống 1ml dung dịch tiêm 25mg Rotexmedica - Đức Ống             8.220           8.220  
3 Insulin và nhóm thuốc hạ đường huyết:
299 803 Insulin human tác dụng bán chậm Scilin N Hỗn dịch thuốc tiêm 400UI
/10ml
Bioton S.A
- Ba Lan
Lọ         103.000       103.000  
300 804 Insulin human tác dụng nhanh  Scilin R Dung dịch thuốc tiêm 400UI
/10ml
Bioton S.A
- Ba Lan
Lọ         103.000       103.000  
301 805 Insulin human trộn (M) 30/70  Scilin M30 (30/70) Hỗn dịch thuốc tiêm 400UI
/10ml
Bioton S.A
- Ba Lan
Lọ         103.000       103.000  
302 805 Insulin human trộn (M) 30/70  Scilin M30 (30/70) Ống cartridge hỗn dịch thuốc tiêm 300UI
/3ml
Bioton S.A
- Ba Lan
Ống         120.000       120.000  
303 805 Insulin 30/70 human Insunova 30/70 Lọ 10ml hỗn dịch tiêm 1000IU/ 10ml Biocon -Ấn độ Lọ         142.000       142.000  
304 798 Acarbose  Glucobay Tab 100mg 100's Hộp 10 vỉ x 10 viên nén uống 100mg Bayer Pharma AG - Đức Viên 4.735 4.735  
305 798 Glucobay Tab 50mg 100's Hộp 10 vỉ x 10 viên nén uống 50mg Bayer Pharma AG - Đức Viên 2.751 2.751  
306 800 Gliclazid Diamicron MR Tab 30mg 60's Hộp 2 vỉ x 30 viên, viên nén giải phóng có kiểm sóat, uống 30mg Les Laboratories Servier Industrie - Pháp Viên 2.865 2.865  
307 800   Diamicron MR tab 60mg 30's Hộp 2 vỉ x 15 viên, viên nén giải phóng kéo dài, uống 60mg Les Laboratories Servier Industrie - Pháp viên 5.460 5.460  
308 807 Melformin  Panfor SR 500 Hộp 5 vỉ x 20 viên nén giải phóng chậm uống 500mg Inventia healthcare - Ấn độ Viên             1.200           1.200  
309 807   Panfor SR 1000  Hộp 5 vỉ x 20 viên nén giải phóng chậm uống 1000mg Inventia healthcare - Ấn độ Viên             2.000           2.000  
310 808 Metformin HCI 500mg; Glibenclamide 2.5mg Glucovance 500mg/2.5 mg Tab  30's 2 vỉ x 15 viên/ hộp, Viên nén bao film, Uống 500mg / 2.5mg Merck Sante s.a.s- Pháp  viên 4.184 4.185  
4 Hocmon tuyến giáp, cận giáp và thuốc kháng giáp trạng tổng hợp
311 814 Carbimazole Navacarzol Hộp 100 viên nén uống 5mg Industria Farmaceutica Nova  Argentia SPA-Italia Viên             1.050           1.050  
312 817 Thiamazol Onandis Hộp 4 vỉ x 25 viên nén uống 5mg Lindopharma GmbH - Đức Viên             1.150           1.150  
313 815 Levothyroxine sodium anhydrous Tamidan Hộp 2 vỉ x 14 viên nén 100mcg Actavis UK Limited; Anh Viên                395              395  
314 816 Propylthiouracil Propylthiouracil 50mg Viên nén 50mg Công ty CP Dược phẩm Nam Hà - Việt Nam Viên                380              380  
315 816 Propylthiouracil Pitucel Tablet Lọ 100 viên nén uống 50mg Bukwang Pharm - Korea Viên                780              780  
XIX HUYẾT THANH VÀ THUỐC GLUBOLIN MIỄN DỊCH
316 825 Huyết thanh kháng uốn ván  Huyết thanh kháng uốn ván SAT  Hộp 20 ống dung dịch tiêm 1500UI/1ml VVX SPYT Nha trang - Việt nam  ống           20.500         20.500  
XX THUỐC GIÃN CƠ VÀ ỨC CHẾ CHOLINESTERASE:
317 842 Tolperison Mydocalm Hộp 3 vỉ x 10 Viên nén bao phim, uống 150mg Gedeon Richter-Hungary Viên              2.410           2.410  
318 842 Mydocalm Hộp 3 vỉ x 10 Viên nén bao phim, uống 50mg Gedeon Richter-Hungary Viên              1.320           1.320  
319 829 Eperison HCl Sismyodine Hôp 10 vỉ x 10 viên nén uống 50mg Vinphaco - Việt Nam Viên                630              630  
320 829 Sismyodine Hôp 10 vỉ x 10 viên nén uống 50mg Vinphaco - Việt Nam Viên                630              630  
321 830 Galantamin Nivalin Hộp 10 ống dung dịch tiêm 2,5mg/ 1ml Sopharma - Bulgari Ống           62.790         62.790  
322 833 Neostigmin Neostigmin 0.5mg/1ml  Hộp 10 ống dung dịch tiêm 0,5mg/ml Hameln -Germany Ống             7.550           7.550  
323 835 Pipecurium bromid Arduan Hộp 25 ống, bột đông khô + dung môi pha tiêm 4mg/2ml Gedeon Richter - Hungary Ống           31.710         31.710  
324 838 Rocuronium Rocuronium-hameln Hộp 10 lọ dung  dịch tiêm 50mg/5ml Hameln -Germany Ống           81.700         81.700  
325 839 Suxamethonium HCL  Suxamethonium HCL Hộp 10 ống dung dich tiêm 100mg/ 2ml Rotexmedica - Đức Ống           16.300         16.300  
XXI THUỐC ĐIỀU TRỊ MẮT, TAI, MŨI, HỌNG:
1 Thuốc điều trị bệnh mắt                  
326 203 Dexamethasone Sulfate; Neomycin Sulfate; Polymycin B Sulfate  Maxitrol 5ml Hộp 1 lọ 5ml, Hỗn dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt 0,1% + 3500IU/ml+6000IU/ml x 5ml s.a Alcon Couvreur NV -Bỉ Lọ           39.900         39.900  
327 860 Dexpanthenol  Corneregel Hộp 1 tuýp 10g
Gel nhỏ mắt
5%/10g (50mg/g) Dr. Gerhard Mann
Chem .-Pharm.
Fabrik GmBh - Đức
Tube           50.500         50.500  
328 868 Indomethacin Indocollyre  Hộp 1lọ 5ml dung dịch 0,1%, nhỏ mắt 0,1%/5ml Laboratoire Chauvin - Pháp Lọ           66.000         66.000  
329 886 Olopatadine hydrochloride Pataday 0.2% 2.5ml Hộp 1 lọ 2,5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt 0,2%/ 2,5ml Alcon Laboratories, Inc. -Mỹ Lọ         131.099       131.099  
330 890 Polyethylene Glycol 400, Propylene Glycol Systane Ultra 5ml Hộp 1 lọ x 5ml, Dung dịch thuốc nhỏ mắt, Nhỏ mắt (0,4%+0,3%)5ml Alcon Laboratories, Inc. -Mỹ Lọ           60.099         60.099  
331 206 Tobramycin Tobrin Dung dịch nhỏ mắt 0,3% x 5ml Balkan pharma Razagrad AD, Bulgari Lọ           39.000         39.000  
332 206 Tobramycin Tobrex Eye Ointment 3,5g Hộp 1 tuýp x 3,5g, Thuốc mỡ tra mắt, Tra mắt 0,3% x 3,5g Alcon Cusi S.A -Tây Ban Nha Tuýp           49.499         49.499  
333 206 Tobramycin Bralcib Hộp 1 lọ
x 10ml nhỏ mắt
0,3%/ 10ml Atco Lab-
Pakistan
Lọ           17.000         17.000  
334 882 Natri chondroitin sulfat    + Retinol panmitat    + Cholin hydrotartra    + B2   + B1   Tobiwel Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm uống 120mg +  2000 UI + 25mg +   6mg + 30mg Công ty CPDP Hà Tây - Việt Nam Viên             1.680           1.680  
335 873 Moxifloxacin HCL; Dexamethasone phosphate 0,5%; 0,1% Vigadexa 5ml Hộp 1 lọ x 5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt 5mg Alcon Laboratirios do Brasil Ltda. -Brazil Lọ         105.499       105.499  
336 771 Fluorometholone  Flumetholon 0,1 x 5ml Hộp 1 lọ 5ml, Hỗn dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt 1mg/ml  Santen Pharmaceutical Co. Ltd.  - Nhật Lọ 27.930 27.930  
337 852 Brinzolamid Azopt Hộp 1 lọ 5ml, Hỗn dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt 1%/5ml Alcon Laboratories, Inc. -Mỹ Lọ 116.699  116.699   
338 235 Ofloxacin  Oflovid ophthalmic ointment (Oflovid mỡ) Hộp 1 tuýp 3,5g, Thuốc mỡ tra mắt, Tra mắt 0,3%/3,5g Santen Pharmaceutical Co. Ltd.  - Nhật Tuýp 70.306  70.306   
339 235 Ofloxacin  Oflovid ophthalmic solution 3mg/ml x 5ml Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt 3mg/ml Santen Pharmaceutical Co. Ltd.  - Nhật Lọ 55.872 55.872  
340 229 Levofloxacin  Cravit Ophthalmic Solution 5mg/ ml Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt 5mg/ ml Santen Pharmaceutical Co. Ltd.  - Nhật Lọ 81.482 81.482  
341 866 Hyaluronidase  Huhylase Injection 1500IU Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 1500IU Huons - Hàn Quốc lọ           65.049         65.050  
342 866 Natri hyaluronate  Sanlein 0,1 Eye drop 0,1% x 5ml Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt 1mg/ml Santen Pharmaceutical Co. Ltd.  - Nhật Lọ 62.158 62.158  
343 887 Pemirolast Kali  Alegysal Eye drop 0,1% x 5ml Hộp 1 lọ 5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt 1mg/ml Santen Pharmaceutical Co. Ltd.  - Nhật Lọ 72.402 72.402  
344 889 Pirenoxine  Kary Uni Ophthalmic Suspension 0,005% x 5ml Hộp 1 lọ 5ml, Hỗn dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt 0,05mg/ml Santen Pharmaceutical Co. Ltd.  - Nhật Lọ 21.945 21.945  
345 883 Natri clorid Natri clorid 0,9% Hộp 1 lọ 10ml
Dung dịch nhỏ mắt
Nhỏ mắt
0,90% HDPharma
- Việt Nam
Lọ             1.500           1.500  
2 Thuốc tai mũi họng:
369 905 Naphazoline     Naphazolin 0,05% Hộp 1 lọ 5ml
Dung dịch nhỏ mũi dùng ngoài
Nhỏ mũi
0,05%, 5ml HDPharma
- Việt Nam
Lọ             2.100           2.100  
370 905 Naphazoline     Naphazolin 0,05%, 10ml Hộp 50 lọ x 10ml, dung dịch nhỏ mũi, dùng ngoài 0.05%, 10ml Danapha - Việt Nam Lọ             1.890           1.890  
459 913 Xylomethazolin  Xylomethazolin 0.05% 10ml Hộp 1 lọ x 10 ml, dung dịch nhỏ mũi, dùng ngoài 0.05%, 10ml  Danapha - Việt Nam Lọ             3.150           3.150  
485 1003 Mometasone furoate Monitazone Nasal Spray Hôp 1 lọ xịt mũi định liều. Lọ 120 liều xịt,
50mcg/ liều
6mg/12ml Samchundang Pharm-Hàn Quốc Lọ         248.000       248.000  
XXII THUỐC CÓ TÁC DỤNG THÚC ĐẺ, CẦM MÁU SAU ĐẺ VÀ CHỐNG ĐẺ NON:
1 Thuốc thúc đẻ, cầm máu sau đẻ:
373 919 Oxytocin Oxytocin Hộp 20 vỉ x 5 ống Dung dịch tiêm 5UI/ml Gedeon Richter-Hungary Ống             3.569           3.569  
374 919   Oxytocin 10UI Hộp 10 ống
dung dịch tiêm
10UI/ml Rotex-
Đức
Ống             9.807           9.807  
375 914 Carbetocin Duratocin 100Mcg/ml Hộp 5 ống 1 ml, Dung dịch tiêm, Tiêm 100mg Jubilant HollisterStier General Partnership -Canada Ống         398.036       398.036  
376 918 Methyl Ergometrin Methyl Ergometrin thuốc tiêm 0,2mg/ 1ml Rotex medica - Đức Ống           14.417         14.417  
2 Thuốc chống đẻ non
377 926 Salbutamol Salbutamol  Hộp 10 ống 1ml dung  dịch  tiêm  0,5mg/ml  Warsaw PharmaceuticalWorks Polfa S.A - Ba lan    Ống           14.490         14.490  
378 926 Vinsalmol Hộp 5 ống, hộp 5 vỉ x 10 ống dung dịch tiêm 0,5mg/1ml Vinphaco - Việt Nam Ống             4.150           4.150  
379 926 Salbutamol Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, hộp 50 vỉ x 10 viên nén uống 4mg Vinphaco - Việt Nam Viên                  90                90  
380 921 Misoprostol Pgone Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 200mcg Pulse Pharmaceuticals Pvt Ltd, Ấn Độ Viên             3.950           3.950  
XXIII THUỐC CHỐNG RỐI LOẠN TÂM THẦN
1 Thuốc an thần
381 933 Diazepam  Diazepam Hộp 10 ống dung dịch tiêm 10mg/ 2ml Hameln - Đức Ống             7.350           7.350  
382 933 Diazepam Hộp 10 vỉ x 10 viên nén uống 5 mg Vidipha - Việt Nam Viên                142              142  
383 933 Seduxen Hộp 100 viên nén uống 5mg Gedeon Richter- Hungari Viên                445              445  
384 574 Panax notoginseng Asakoya Hộp 2 vỉ x 12 viên nén bao phim uống 50mg Mediplantex-Việt nam Viên             6.000           6.000  
2 Thuốc gây ngủ
385 939 Zopiclone  Drexler Hộp 60 viên nén bao phim uống 7,5mg Davi Pharm Co., Ltd - Việt Nam Viên             2.500           2.500  
3 Thuốc chống trầm cảm
386 964 Fluoxetine  Pms-Fluoxetine  Lọ 100 viên nang mềm uống 20mg Pharmascience - Canada Viên             2.594           2.594  
387 139 Topiramate  Pharmapir  Lọ 100 viên nén bao phim uống 25mg Pharmascience - Canada Viên             5.000           5.000  
388 961 Amitriptylin Amitriptylin  Lọ 100 viên  nén bao phim, uống 25mg Danapha - Việt Nam Viên                194              194  
4 Thuốc chống rối loạn tâm thần
389 953 Olanzapin Olmed 10mg Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim 10mg Actavis Ltd; Malta Viên             5.800           5.800  
390 953 OLEANZRAPITAB 10 Hộp 5 vỉ x 10 viên-Viên nén-Uống 10mg Sun Pharma-India Viên             2.100           2.100  
391 953 Olanpin Hộp/5vỉ x 10 viên nén bao phim uống 10 mg Cure Medicines (I) Pvt.Ltd India Viên             1.800           1.800  
392 953 Zapnex-5 Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim uống  5mg Davi Pharm Co., Ltd - Việt Nam Viên             1.100           1.100  
393 943 Chlopromazin .HCL   Aminazin Lọ 500 viên nén bao đường, uống 25mg Cty CP DP Hà Tây - VN Viên                  89                89  
394 943 Aminazin 1,25% Hộp 20 ống x 2ml, dung dịch tiêm 25mg/2ml Danapha - Việt Nam Ống             1.050           1.050  
395 943 Aminazin  Hộp 10 vỉ x 20 viên bao phim, uống 25mg Danapha - Việt Nam Viên                115              115  
396 950 Levomepromazin   Levomepromazin 25mg Viên bao đường Lọ 100 viên 25mg Pharbaco - Việt Nam viên                689              689  
397 944 Clozapin Lepigin 25 mg Hộp 5 vỉ x 10 viên nén, uống 25mg Danapha - Việt Nam Viên             2.520           2.520  
398 949 Haloperidol  Haloperidol 1,5mg  Hộp 2 vỉ x 25 viên nén, uống 1,5mg Cty CP DP Hà Tây - Việt Nam viên                120              120  
399 949 Haloperidol  Hộp 20 ống x 1ml, dung dịch tiêm, tiêm 5mg/ml Danapha - Việt Nam Ống             1.575           1.575  
400 956 Sulpirid Sulpyrid 50mg Hộp 2 vỉ x 15 viên nén, uống 50mg Danapha - Việt Nam Viên                189              189  
401 956 Dogmatil 50mg Hộp 2 vỉ x 15 viên nang uống 50mg Sanofi Winthrop Industrie - Pháp Viên 4.212  4.213   
XXIV THUỐC TÁC DỤNG TRÊN ĐƯỜNG HÔ HẤP:
1 Thuốc chữa hen và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính:
402 757 Beclomethason Beclate Hộp 01Lọ xịt mũi 150 liều,Bình xịt định liều 50 mcg/liều xịt Cipla -india Lọ         100.000       100.000  
403 973 Budesonide 500mcg/2ml Pulmicort respules 500mcg/ 2ml  20's Hộp 4 gói x 5 ống 2ml, Hỗn dịch khí dung dùng để hít, xông 500mcg/2ml AstraZeneca AB - Thụy Điển Ống 13.834 13.834  
404 973 Budesonide 64mcg Rhinocort Aqua Spr 64mcg 120Dose Hộp 1 ống xịt 120 liều, Hỗn dịch xịt mũi, Xịt mũi 64mcg/ liều AstraZeneca AB - Thụy Điển Ống 203.522 203.522  
405 982 Fluticasone propionate 125mcg;  Salmeterol Xinafoate 25mcg Seretide Evohaler DC 25/125mcg 120d Bình xịt 120 liều, Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng, Hít qua đường miệng 125mcg/liều + 25mcg/liều Glaxo Wellcome SA -  Tây Ban Nha  Bình xịt 225.996 225.996  
406 982 Salmeterol xinafoate 50mcg; Fluticasone propionate 250mcg Seretide Accuhaler Pwd 50 /250mcg 60's Hộp 1 dụng cụ accuhaler 60 liều, Bột hít phân liều, Hít qua đường miệng  50mcg/ 250mcg Glaxo Operations UK Ltd- Anh  Bình hít 259.147  259.147   
407 971 Aminophylin Diaphyllin 4,8% 5ml Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4,8% - 5ml Gedeon Richter - Hungary Ống           10.080         10.080  
408 980 Salbutamol sulfat 100mcg Serbutam Inhale 200dose 1's Hộp chứa 1 ống hít, Hỗn dịch dùng để hít, Xịt và Hít 100 mcg/lần xịt x 200 lần Aeropharm GmbH - Đức Ống           61.699         61.699  
409 980 Ventolin Neb Sol 2.5mg/2.5ml 6x5's Hộp 6 vỉ x 5 ống, Dung dịch dùng cho máy khí dung, Dùng cho máy khí dung 2.5mg/ 2.5ml GlaxoSmithKline Australia Pty Ltd- Úc  Ống 4.575 4.575  
410 980 Ventolin Inh 100mcg 200Dose Hộp 1 bình xịt 200 liều, Huyền dịch xịt qua bình định liều , Xịt theo đường miệng 100mcg/liều Glaxo Wellcome S.A- Tây Ban Nha (đóng gói tại GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd - Úc) bình xịt 76.379 76.379  
411 980 Salbutamol Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, hộp 50 vỉ x 10 viên nén uống 4mg Vinphaco - Việt Nam Viên                  90                90  
412 980 Hivent Hộp 6 vỉ x 6 ống khí dung 2,5mg/2,5ml Euromed - Philippin Ống             3.950           3.950  
413 980 Salbutamol sulfat 100mcg Serbutam Inhale 200dose 1's Hộp chứa 1 ống hít, Hỗn dịch dùng để hít, Xịt và Hít 100 mcg/lần xịt x 200 lần Aeropharm GmbH - Đức Ống           61.699         61.699  
414 983 Terbutaline sulfate 0.5 mg/ml Bricanyl Inj. 0.5mg/ ml 5's Hộp 5 ống x 1ml, Dung dịch để tiêm và pha tiêm truyền, Tiêm tĩnh mạch (IV) 0,5mg/ml Cenexi - Pháp Ống 11.991 11.992  
415 983 Vinterlin Hộp 5 ống dung dịch tiêm 0,5mg/1ml Vinphaco - Việt Nam Ống             5.500           5.500  
416 984 Terbutaline sulfate , Guaifenesine  Bricanyl Expectorant Syr 1.5mg 60ml Hộp 1 chai thủy tinh 60ml, Sirô, uống 0.3mg và 13.3mg/ml, 60ml Interphil Laboratories Inc. - Phillipine Chai 23.101 23.102  
417 984 Dasutam Hộp 1 chai 75ml siro uống 22,5mg + 997,5mg TW3 Việt Nam Chai           22.050         22.050  
418 984 Babycanyl Hộp 1 lọ 60 ml siro uống (18+798)/ 60ml Công ty CPDP Hà Tây - Việt Nam Lọ           22.000         22.000  
419 976 Ipratropium bromide + Feroterol hydrobromide Berodual Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml); Thuốc dạng phun sương trong bình định liều, Xịt qua đường miệng 0,02mg + 0,05mg Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. - Đức Ống (Bình) 132.324  132.325   
2 Thuốc chữa ho:
420 989 Bromhexin HCL Bromhexin Hộp 1 vỉ x 20 viên nén 8mg Balkanpharma Dupnitza AD; Bulgaria Viên                777              777  
421 988 Ambroxol Drenoxol Hộp 20 ống nhựa tại vặn x 10ml dung dịch uống 30mg/ 10ml Vitoria - Bồ Đào Nha Ống             8.500           8.500  
422 992 Codein +
Terpin hydrat
Terpincold Hộp 20 vỉ x 15 viên nén , Lọ 100 viên nén, uống  10mg
100mg
Cty CP DP Hà Tây - VN viên                319              319  
423 998 Acetyl cystein Vincystin Hộp 25 gói bột pha uống 100mg Vinphaco - Việt Nam Gói                580              580  
424 998 Vincystin Hộp 25 gói bột pha uống 200mg Vinphaco - Việt Nam Gói                580              580  
425 998 USCmusol Uống, viên sủi, hộp 10 vỉ x 4 viên  200mg Công ty TNHH US pharma USA, Việt Nam Viên             2.835           2.835  
426 998 Oribier Hộp 24 ống dung dịch uống 200mg Phương Đông - Việt Nam Ống             3.400           3.400  
3 Thuốc khác
427 1004 Phospholipid phổi bò toàn phần Alvofact Hộp 1 bộ : 1 lọ bột thuốc + 1 ống chứa 1,2ml dung môi để pha hỗn dịch; 1 ống thông và 1 ống nối 50mg/ 1.2 ml  BAG Healthcare GmbH - Germany Hộp    11.707.500  11.707.500  
428 1004 Phospholipids (surfactant, Bovine lung lipids) Survanta Suspension 25mg/ml 1's Hộp 1 lọ, Hỗn dịch dùng đường nội khí quản, Hỗn dịch dùng đường nội khí quản 25 mg/ ml Abbott Laboratories - Mỹ Lọ      8.304.000    8.304.000  
429 1004 Phospholipid phổi lợn Curosurf Hộp 1 lọ 1,5ml hỗn dịch đặt nội khí quản 80mg/ml x 1,5ml Chiesi Farmaceutici
 S.p.A - Ý
Lọ 14.100.001 14.100.002  
XXV DUNG DỊCH ĐIỀU CHỈNH NƯỚC ĐIỆN GIẢI VÀ CÂN BẰNG AXIT - BASE VÀ CÁC DUNG DỊCH TIÊM TRUYỀN KHÁC:
   
1 Thuốc uống
430 1005 Kali Chloride Kalium Chloratum Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 500 mg Biomedica Spol - CH Séc Viên             1.500           1.500  
431 1007 Magnesi aspartat
+Kali aspartat
Panangin Hộp 50 viên bao phim uống 140mg
+ 158mg
Gedeon Richter - Hungary Viên             1.554           1.554  
2 Thuốc tiêm truyền
432 1019 Magnesi aspartat
+Kali aspartat
Panangin Hộp 5 ống thuốc tiêm  400mg
+ 452mg
Gedeon Richter - Hungary Ống           22.890         22.890  
433 1018 Magnesium Sulfate Magnesium Sulfate ProAmp 0.15g/ml Hộp 50 ống, Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch 0.15g/ml x 10ml Laboratories Aguettant - Pháp Ống             6.600           6.600  
434 1021 Sodium Chloride Sodium chloride Proamp 0,2g/ml (20%) Hộp 50 ống dung dịch tiêm,
truyền tĩnh mạch
0,2g/ml x 10ml Laboratories Aguettant - Pháp Ống             6.300           6.300  
435 1021 Natri clorid  Hộp 50 ống dung dịch tiêm 500mg/5ml Vinphaco - Việt Nam Ống             2.400           2.400  
436 1021 Natri clorid 0,9% K/ 20 chai 500ml
Dung dịch dùng ngoài
Dùng ngoài
0,9%-500ml HDPharma
- Việt Nam
Chai             7.000           7.000  
437 1021 Sodium
Chloride 0,9%/500ml
Kiện 24 chai dung dịch tiêm truyền nút cao su 0,9%/500ml Euromed - Philippin Chai           11.200         11.200  
  1021 Natri clorid 0,45% Kiện 10 chai 0,45%/500ml   Chai           13.100         13.100  
438 1021 Sodium
Chloride 0,9%/1000ml
Kiện 24 chai dung dịch tiêm truyền nút cao su 0.9%/ 1000ml Euromed - Philippin Chai           14.400         14.400  
439 1020 Manitol Manitol Chai 250ml dung dịch tiêm truyền 20%/ 250ml FKB - Việt Nam Chai           18.270         18.270  
440 1017 Kali clorid Kali clorid Hộp 10 ống dung dịch tiêm 1g/10ml Vinphaco - Việt Nam Ống             2.600           2.600  
441 1017 Kali clorid Hộp 50 ống dung dịch tiêm 500mg/5ml Vinphaco - Việt Nam Ống             2.520           2.520  
442 1014 Calci clorid Calci clorid Hộp 50 ống dung dịch tiêm 500mg/5ml Vinphaco - Việt Nam Ống             1.200           1.200  
443 1015 Glucose Glucose Hộp 50 ống dung dịch tiêm 30%-5ml Vinphaco - Việt Nam Ống             1.100           1.100  
444 1015 Dextrose 5% Kiện 24 chai dung dịch tiêm truyền nút cao su 5% 500ml Euromed - Philippin Chai           11.200         11.200  
445 1015 Dextrose 10% Kiện 24 chai dung dịch tiêm truyền nút cao su 10%/500ml Euromed - Philippin Chai           13.400         13.400  
446 1015 Dextrose 20% Kiện 24 chai dung dịch tiêm truyền nút cao su 20%/500ml Euromed - Philippin Chai           14.400         14.400  
447 1015 Dextrose 30% Kiện 24 chai dung dịch tiêm truyền nút cao su 30%/500ml Euromed - Philippin Chai           15.300         15.300  
448 1026 Ringer Lactat  Sodium
 Lactat Ringer
Kiện 24 chai dung dịch tiêm truyền nút cao su 500ml Euromed - Philippin Chai           11.200         11.200  
449 1019 Magnesi aspartat  + kali aspartat  Asparcam Hộp 10 ống dung dịch tiêm   400mg + 452mg/10ml Farmak - Ucraina Ống           19.000         19.000  
450 1019 Magnesi aspartat  + kali aspartat  Asparcam Hộp 10 ống dung dịch tiêm   800mg + 904mg/20ml Farmak - Ucraina Ống           38.000         38.000  
  1011 Acid amin Aminol-RF  Kiện 30 chai dung dịch tiêm truyền  7,4%- 200ml Taiwan Biotech, Co., Ltd - Đài Loan  chai          128.000       128.000  
451 1011 Acid amin Aminol-12X  Kiện 30 chai dung dịch tiêm truyền 12%- 200ml Taiwan Biotech, Co., Ltd - Đài Loan Chai         125.000       125.000  
452 1011 Chiamin-S-2 injection Hộp 5 ống x 20ml dung dịch tiêm 9,12%, 20ml Siu Guan -
Đài Loan
Ống           16.800         16.800  
453 1012 Acid Amin + glucose
 + điện giải
PN-Mix Peri Kiện 2 túi 1000ml chia 2 ngăn,
dd tiêm truyền
27,92g + 82,5 g + 6,731g Hanall -Korea Túi         580.000       580.000  
454 1025 Nhũ dịch  lipid  Lipivan Hộp 1 chai thuỷ tinh 250ml nhũ tương  tiêm truyền  10%/250 ml Claris Lifescences Limited - Ấn độ  Chai         102.000       102.000  
455 1025 Soyabean oil 10g
Egg lecithin 1,2g
Glycerol 2,2g
(Nhũ dịch Lipid 10%)
Lipocithin 100  Kiện 40 chai nhũ dịch truyền tĩnh mạch 10%/100ml Sichuan - Trung Quốc Chai           98.500         98.500  
3 Thuốc khác
456 1028 Nước cất pha tiêm Sterilised 10ml  Hộp 50 lọ dung dịch pha tiêm 10ml Marck Biosciences
Limited
Ống             1.950           1.950  
457 1028 Nước cất Hộp 50 ống dung dịch tiêm 5ml Vinphaco - Việt Nam Ống                798              798  
457 1028 Nước cất Hộp 100 ống dung dịch tiêm 10ml Vinphaco - Việt Nam Ống             1.550           1.550  
459 1028 Nước cất Nước cất Can 5 lít   Vinphaco - Việt Nam Lít           12.000         12.000  
XXVI  KHOÁNG CHẤT VÀ VITAMIN :
460 1031 Calci carbonat  Eurocaljium Uống, viên nén nhai, hộp 5 vỉ x 10 viên 625mg Navana PharmaceuticalsBangladesh Viên             1.638           1.638  
461 1043 Mecobalamine Mebaal 500 Hộp 10 vỉ , 3 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 500mcg  Windlas Biotech Ltd, Ấn Độ Viên                850              850  
462 1043 Mecobalamin Mecotran Hộp 10 ống dung dịch tiêm 500mcg Daewon Pharm - Korea Ống           16.800         16.800  
463 1034 Calci lactat Mumcal Uống, dung dịch, hộp 10 ống x 10ml 500mg/ 10ml Công ty CPDP Phương Đông, Việt Nam Ống             4.074           4.074  
464 1042 Lysin hydroclorid + Calci glycerophosphat + Acid glycerophosphoric + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin E + Vitamin PP Ibatonic - F Hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm uống 15mg + 10mg + 5mg + 10mg + 5mg + 10mg + 5IU + 15mg Công ty CP Dược & TBYT Hà Tây - Việt Nam Viên             1.500           1.500  
465 1042 Lysin.HCl + Calci glycerophosphat + Acid glycerophosphoric + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin E Trajordan Ca++ Hộp 1 chai 60ml siro uống 2g + 4,55g + 3,7g + 20mg + 24mg + 40mg + 150mg + 100mg Traphaco - Việt Nam Chai           23.500         23.500  
466 1055  Magnesi + vitamin B6   Neurolaxan Hộp 5 vỉ x 4 viên nén sủi uống  100mg + 10mg  Trường Thọ - Việt Nam Viên             2.240           2.240  
467 1048 Vitamin  A-D Vitamin A-D Vỉ/10 viên
Viên nang mềm
Uống 
5000UI; 500UI HDPharma
- Việt Nam
Viên                210              210  
468 1051 Vitamin  B2 Vitamin B2 2mg  Lọ 100 viên nén, uống 2mg Cty CP DP Hà Tây - VN viên                  40                40  
469 1064 Vitamin  PP Vitamin PP 50mg Lọ 100 viên nén, uống 50mg Cty CP DP Hà Tây - VN viên                  50                50  
470 1049 Vitamin B1  Vitamin B1 10mg Lọ 1000 viên, viên nén, uống 10mg  Pharbaco - Việt Nam  viên                  23                23  
471 1049 Vitamin B1 Vitamin B1 Hôp 100 ống dung dịch tiêm 100mg/1ml Vinphaco - Việt Nam Ống                630              630  
472 1050 B1 + B6 + B12 Vinrovit Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm uống 125mg + 125mg + 50mcg Vinphaco - Việt Nam Viên                735              735  
473 1050  B1 + B6 + B12  Vinrovit 5000  Hộp 4 lọ bột đông khô pha tiêm   50mg + 250mg + 5mg   Vinphaco - Việt Nam  Lọ           12.600         12.600  
474 1056 Vitamin B12 Vitamin B12 H/100 ống; 20 ống
Dung dịch tiêm
Tiêm bắp
1000mcg/ 1ml HDPharma
- Việt Nam
Ống                525              525  
475 1056 Vitamin B12 Vitamin B12 Hôp 100 ống dung dịch tiêm 500mcg/1ml Vinphaco - Việt Nam Ống                525              525  
476 1054 Vitamin B6 Vitamin B6 Hôp 100 ống dung dịch tiêm 100mg/1ml Vinphaco - Việt Nam Ống                505              505  
477 1054 Vitamin B6 Vitamin B6 Hôp 100 ống dung dịch tiêm 25mg/1ml Vinphaco - Việt Nam Ống                510              510  
478 1055 Vitamin B6 + Magnesi Magnesium-B6 Viên bao phim  5mg    + 475mg Bidiphar 1-Việt Nam Viên                185              185  
479 1055 Vitamin B6 + Magnesi B6 + Magnesi Hộp 4 vỉ x 5 ống uống (5mg + 470mg)/10ml Công ty CPDP Hà Tây - Việt Nam Ống             3.780           3.780  
480 1057 Vitamin C Vitamin C Lọ 100 viên nén uống 100mg Quảng Bình - Việt Nam Viên                  47                47  
481 1057 C.C.life Hộp 1 lọ 60ml siro uống 100mg/ 5ml TW3 - Việt Nam Lọ           25.000         25.000  
482 1057 Vitamin C  Hộp 100 viên viên nén bao phim uống   500mg Quapharco - Việt nam  viên                148              148  
483 1058 Vitamin C + rutin Rutin C fort Hộp 10 vỉ x 10 viên bao đường uống 60mg + 60mg Hadiphar- Việt Nam Viên             1.000           1.000  
484 1060 Vitamin D3 Ergomin Hộp 1 lọ 20ml, dung dịch uống dạng giọt 200.000 IU Nam Dược - Việt Nam Lọ           40.500         40.500  
485 1061 Vitamin E Vinpha E Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm 400UI Vinphaco - Việt Nam Viên                590              590  
  B. THUỐC PHỐI HỢP NHIỀU HOẠT CHẤT  
II THUỐC GIẢM ĐAU, HẠ SỐT, CHỐNG VIÊM KHÔNG STEROID, ĐIỀU TRỊ GÚT VÀ CÁC BỆNH XƯƠNG KHỚP:
1)   Thuốc giảm đau, thuốc hạ sốt , chống viêm không steroid
    Diclofenac + Lidocain Kopeti Hộp 50 ống x 2ml dung dịch tiêm 75mg + 20mg Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd. - Hàn Quốc Ống           12.000         12.000  
    Tramadol + Paracetamol Trapadol Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 37,5g + 325mg Vinphaco - Việt Nam Viên             1.150           1.150  
III THUỐC CHỐNG NHIỄM KHUẨN:
1) Thuốc chống Virus:
    Adeforvir  + Lamivudin  Fawce Hộp 4 vỉ x 7 viên nén uống 10 mg + 100 mg Davi Pharm Co., Ltd - Việt Nam Viên           25.000         25.000  
X THUỐC TÁC DỤNG ĐỐI VỚI MÁU:
1) Thuốc chống thiếu máu
    Sắt hydroxide sucrose complex  Anerrum  Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Hộp 5 ống 5ml 540mg/1ml (tương đương 20mg sắt nguyên tố) BMI - Korea Ống         140.000       140.000  
XI THUỐC TIM MẠCH
1) Thuốc khác:
    Piracetam + Cinnarizin Phezam Hộp 6 vỉ x 10 viên nang cứng uống 400mg+ 25mg Balkanpharma
 Dupnitza AD-Bulgari
Viên             3.192           3.192  
XVIII THUỐC ĐIỀU TRỊ MẮT, TAI, MŨI, HỌNG:
1) Thuốc điều trị bệnh mắt
    Travoprost+ Timolol Duotrav 2.5ml Hộp 1 lọ 2,5ml, Dung dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt  (40mcg+ 5mg/ml) - 2,5ml s.a Alcon Couvreur NV -Bỉ Lọ         320.000       320.000  
  2. DANH MỤC THUỐC ĐƯỢC THANH TOÁN 50%
IV THUỐC GIẢI ĐỘC VÀ CÁC THUỐC DÙNG TRONG TRƯỜNG HỢP NGỘ ĐỘC:
1 110 Glutathion Thioxene 300 Hộp 3 lọ chứa Glutathion 300mg bột đông khô pha tiêm 300mg Esseti Pharmaceutici S.r.l Italy Lọ           78.960         39.480 Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán trong trường hợp hỗ trợ điều trị ngộ độc do rượu, phospho hữu cơ, acetaminophen, sử dụng thuốc chống ung thư, thuốc gây độc tế bào hay thuốc điều trị lao, thuốc có tác động trên tâm thần, thuốc an thần hay thuốc chống trầm cảm; phòng ngừa và điều trị tổn thương do phóng xạ, bệnh gan;
thanh toán 50%
2 110 Thioxene 600 Hộp 3 lọ chứa Glutathion 600mg bột đông khô pha tiêm 600mg Esseti Pharmaceutici S.r.l Italy Lọ           84.000         42.000
3 110 Vinluta 300 Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm 300mg Vinphaco - Việt Nam Lọ           30.500         15.250
4 110 Vinluta 600 Hộp 10 lọ bột đông khô pha tiêm 600mg Vinphaco - Việt Nam Lọ           59.300         29.650
VIII THUỐC ĐIỀU TRỊ UNG THƯ VÀ ĐIỀU HOÀ MIỄN DỊCH :
1) Thuốc điều trị ung thư
5 359 Doxorubicin Zodox 10 Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm 10 mg Intas pharmaceticals Ltd - Ấn độ Lọ           96.200         48.100 Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán 50% đối với dạng pegylated liposomal; thanh toán 100% đối với các dạng còn lại khác
6 359 Zodox 50 Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm 50 mg Intas pharmaceticals Ltd - Ấn độ Lọ         378.000       189.000
7 361 Erlotinib  Tyracan 100 Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim uống 100mg SPM - Việt Nam Viên         420.000       210.000 Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán điều trị ung thư phổi thể không phải tế bào nhỏ (non-small cell lung cancer) có EGFR dương tính (epidermall growth factor receptor); thanh toán 50%
8 361 Tarceva 150mg Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim, Uống 150mg Roche S.p.A -Ý Viên      1.337.420       668.710
XXVI DUNG DỊCH ĐIỀU CHỈNH NƯỚC ĐIỆN GIẢI VÀ CÂN BẰNG AXIT - BASE 
2) Thuốc tiêm truyền
9 1013 Nhũ dịch Lipid ( 20% )
Acid Amin 11.3% + Điện giải Gluocose 11%
Combilipid 1440 Kiện 04 túi tiêm truyền 255ml/20%
885/11%
300/11.3%
Choongwae -korea Túi         500.000       250.000 Quỹ bảo hiểm y tế thanh toán: Acid amin + glucose + Lipid (*);  Acid amin + glucose + Lipid + điện giải (*); đối với trường hợp bệnh nặng không nuôi dưỡng được bằng đường tiêu hóa hoặc qua ống xông mà phải nuôi dưỡng đường tĩnh mạch trong: hồi sức, cấp cứu, ung thư, bệnh đường tiêu hóa, suy dinh dưỡng nặng; thanh toán 50%
 TRƯỞNG KHOA DƯỢC 
                       
                       
                       
                       
                       
 PHẠM THỊ HẰNG 
retro jordans for sale, cheap jordans, cheap foamposites, cheap air jordans, Cheap jordans, cheap foamposites for sale, nfl jerseys for sale, cheap jordans for sale, lebrons new shoes, Cheap foamposites for sale, cheap jordans free shiping,